Pareyson và Jaspers: từ cái tôi đến tự do
Luigi Pareyson (bên trái) và Karl Jaspers / WikiCommons
Trong bộ Toàn tập của triết gia Ý, vừa xuất bản ấn bản phê bình công trình nghiên cứu về Karl Jaspers, vốn khởi đi từ luận án tốt nghiệp của ông sau khi gặp gỡ nhà tư tưởng này tại Heidelberg năm 1936.
Khi mới 18 tuổi, Luigi Pareyson đã gặp Jaspers tại Heidelberg. Say mê tư tưởng của ông, Pareyson chọn Jaspers làm đề tài luận án, thay vì Martin Heidegger, dù ông cũng đã đọc Heidegger, cũng như Søren Kierkegaard và Karl Barth.
Năm 1940, Pareyson xuất bản cuốn La filosofia dell’esistenza e Carlo Jaspers. Nay tác phẩm ấy được tái bản trong ấn bản phê bình mang tựa đề Jaspers, cho phép độc giả hiểu rõ hơn tiến trình tư tưởng của ông.
Từ hiện sinh đến nhân vị học bản thể
Pareyson phân biệt rõ “triết học hiện sinh” với trào lưu “chủ nghĩa hiện sinh” phổ biến về mặt văn hóa. Ông nhận thấy nơi Jaspers một quan niệm “phi-chủ thể tính” về hiện hữu, mở đường cho điều mà ông gọi là “nhân vị học bản thể”.
Theo Pareyson, nơi Jaspers có sự trùng hợp giữa hiện hữu và siêu việt (transcendenza). Tuy nhiên, mối tương quan này vẫn còn bị hiểu theo chiều hướng tất yếu luận – như thể hữu hạn luôn mang dấu ấn lỗi phạm và định mệnh.
Pareyson muốn vượt qua giới hạn ấy. Ông cho rằng cần phải hiểu mối tương quan giữa thời gian và vĩnh cửu như một sự “bất khả quy đồng”. Vĩnh cửu không bị tất yếu rút ra từ hiện hữu hữu hạn; nó siêu việt, không thể đồng nhất, và chính trong sự siêu việt ấy mà tự do của con người được khai mở.
Tự do như nền tảng của nhân vị
Đối với Pareyson, siêu việt tính không phải là sự phủ định hữu hạn, nhưng là nguồn cội và cùng đích của nó. Chính sự siêu việt bất khả quy ấy làm nên phẩm giá và giá trị của con người.
Vì thế, ông phát triển một “bản thể học về tự do”, trong đó:
Hiện hữu hữu hạn tuy mong manh nhưng mang chiều kích tích cực
Con người có khả năng phán đoán, lựa chọn điều thiện
Tự do không phải ảo tưởng, nhưng là thực tại nền tảng
Theo ông, nhiều nhà hiện sinh (từ Kierkegaard đến Heidegger và Jaspers) vẫn còn bị ảnh hưởng bởi một quan niệm mang sắc thái Luther và Hegel, xem hữu hạn như bản chất tiêu cực, tội lỗi, đối nghịch với vô hạn.
Vượt qua Hegel và chủ nghĩa toàn trị
Pareyson cho rằng sau sự tan rã của hệ thống Georg Wilhelm Friedrich Hegel, triết học châu Âu đứng trước hai hướng đi:
Chủ nghĩa Marx với khuynh hướng tuyệt đối hóa qua thực hành bạo lực
Hoặc chủ nghĩa hiện sinh
Tuy nhiên, hiện sinh chỉ có thể trở thành câu trả lời đích thực nếu được đào sâu thành một nhân vị học bản thể và một bản thể học về tự do.
Trong bối cảnh những năm 1940 – giữa thảm họa Đức Quốc xã và Thế chiến II – Pareyson nhận ra rằng một hiện sinh bi quan và định mệnh không đủ sức chống lại sự dữ. Vì thế, ông xây dựng một triết học tự do:
Tự do hữu hạn, được ném vào lịch sử, nhưng được nâng đỡ bởi một Tự do nguyên thủy lớn lao hơn – siêu việt nhưng cũng hiện diện trong chính con người.
Như vậy, hành trình từ “cái tôi” đến “tự do” nơi Pareyson không chỉ là một tranh luận học thuật với Jaspers, mà là một suy tư sâu sắc về phẩm giá nhân vị và khả năng chọn lựa điều thiện giữa lịch sử đầy bóng tối.
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.