Skip to content
Top Banner

Tự hoàn thiện bản thân không phải là ơn cứu độ

VĂN PHÒNG HỌC VIỆN 01
2026-01-26 09:44 UTC+7 120
jesus-1769395450.jpg

Charlie Downes

Đối với một thế hệ lớn lên trong một nền văn hóa toàn cầu chỉ biết cổ vũ cho sự tự biểu đạt vô hạn, né tránh đau khổ, tôn thờ khoái lạc và tuyệt đối hóa quyền lựa chọn cá nhân, thì việc ngày càng nhiều người trẻ bắt đầu hướng đến một lối sống có giới hạn, kỷ luật và chấp nhận sự khó chịu cách tự nguyện quả là điều đáng chú ý.

Theo các khảo sát gần đây, một tỷ lệ đáng kể các quyết tâm năm mới của Thế hệ Z trên khắp thế giới hiện nay bao gồm: thiền hằng ngày (23%), viết nhật ký biết ơn (17%), nhịn ăn gián đoạn (21%), tắm nước lạnh (18%), luyện thở (14%), xóa các ứng dụng hẹn hò (10%) và sống khiết tịnh (8%). Những thực hành này đều mang dấu ấn của tự chế — một nhân đức vốn đã bị xem nhẹ hoặc gần như biến mất trong nền giáo dục luân lý của xã hội đương đại.

Trái lại, văn hóa tự do toàn cầu trong nhiều thập kỷ qua đã khuyến khích con người buông mình theo bản năng. Kể từ sau Thế chiến II, đặc biệt từ nửa sau thế kỷ XX, xu hướng này ngày càng gia tăng mạnh mẽ. Ngày nay, hầu như mọi lĩnh vực của đời sống đều được đánh dấu bởi một thứ khoan dung không giới hạn, và hệ quả là con người bị bao vây bởi thói xấu. Nó hiện diện khắp nơi. Giải trí và quảng cáo cổ vũ sự sa đọa và chế nhạo tiết độ. Nền kinh tế thường tưởng thưởng cho sự lười biếng lẫn lòng tham, trong khi xem nhẹ sự khôn ngoan và thận trọng. Hệ thống giáo dục ở nhiều nơi gieo vào tâm trí người trẻ niềm tin rằng thiện hảo tối thượng của đời người là quyền tự trị cá nhân tuyệt đối, kể cả việc làm tổn hại thân xác nhân danh việc “giải phóng cái tôi”.

Thế giới hiện đại ngày nay là thế giới của thuyết tương đối — một nền văn hóa mà nguyên tắc cao nhất là: “Đừng phán xét tôi.” Và nếu ai đó dám phán xét, dám gợi ý rằng việc đặt việc theo đuổi “hạnh phúc cá nhân” lên trên mọi thiện hảo khác là điều lệch lạc, dám thiết lập những ranh giới luân lý, thì người ấy sẽ bị nhìn bằng ánh mắt nghi ngờ, thậm chí là khinh miệt.

Chính vì thế, làn sóng các quyết tâm mang tính tự khước từ nơi người trẻ là một dấu hiệu đáng mừng. Nó cho thấy một chuyển động âm thầm hướng về nhân đức trong tâm hồn Thế hệ Z, một khát vọng tìm kiếm điều gì đó sâu sắc hơn sự suy đồi mà văn hóa đại chúng không ngừng sản sinh. Tuy nhiên, xét về lâu dài, chỉ riêng những thực hành ấy thì không thể cứu độ con người.

Tôi biết điều này vì chính tôi đã từng đi qua con đường đó. Trong thời kỳ đại dịch Covid-19, khi còn là sinh viên, sống cô độc và trống rỗng, tôi bắt đầu áp dụng nhiều kỷ luật khắc khổ. Tôi cạo trọc đầu, tập tạ, ăn uống cực đoan. Tôi thiền, lặp lại những châm ngôn của Marcus Aurelius. Tôi tắm nước lạnh, ăn chay, từ bỏ khiêu dâm và thủ dâm. Tôi đi bộ dài ngày và đọc triết học. Tôi còn xa mới là người nhân đức, nhưng trong tôi đã manh nha một trực giác rằng con người không thể sống thấp hơn ơn gọi vươn tới điều cao cả.

Những chọn lựa ấy phần lớn xuất phát từ cảm giác ghê tởm và xa lạ đối với nền văn hóa mà tôi từng hòa mình vào. Trước đó, tôi từng tin rằng tự do đồng nghĩa với buông thả: hưởng thụ, khoái lạc, không trách nhiệm. Nhưng chỉ sau một thời gian sống như thế, tôi nhận ra rằng lối sống ấy không mang lại sự viên mãn, mà chỉ để lại một khoảng trống sâu thẳm. Vì thế, tôi buộc phải tìm kiếm ý nghĩa ở nơi khác.

Kỷ luật bản thân giúp tôi thoát khỏi sự suy nhược tinh thần do lối sống phóng túng gây ra, nhưng cuối cùng nó cũng cạn kiệt như một nguồn mạch ý nghĩa. Ở tận cùng con đường ấy không phải là giác ngộ thiêng liêng, mà là một sự trống rỗng không khác mấy so với hậu quả của chủ nghĩa hưởng lạc. Hai lối sống này chỉ là hai mặt của cùng một thực tại, bởi vì cả hai đều phục vụ cùng một chủ thể mong manh: cái tôi. Con người vẫn là thước đo tối hậu của chính mình, là “vị thần” của điều đúng sai, và vì thế vẫn lạc lối.

Trong giai đoạn đó, tôi tìm đến các tư tưởng của Nietzsche, Evola và những nhà tư tưởng phản kháng khác. Ngôn ngữ của họ về ý chí, trật tự và siêu việt dường như mang lại chiều sâu siêu hình cho kỷ luật thuần túy thân xác. Nhưng rốt cuộc, đó vẫn là một viễn tượng vô thần, đặt ý nghĩa trên quyền lực và sự tự vượt thắng. Không lâu sau, nhờ ân sủng Thiên Chúa, tôi lần đầu tiên gặp gỡ Chúa Giêsu Kitô trong một Thánh lễ Latinh. Mười tám tháng sau, tôi hiểu rằng điều tôi thực sự tìm kiếm không phải là “tự hoàn thiện bản thân”, mà là một mối tương quan với Thiên Chúa là Cha.

Nhìn lại, tôi nhận ra rằng mình đã sống một hình thức gần giống đời sống Công giáo, nhưng thiếu nền tảng đức tin. Những kỷ luật của tôi mang tính tiền trưng. Cũng như Cựu Ước là hình bóng chuẩn bị cho Đức Kitô, thì những nỗ lực khổ chế của tôi cũng phản chiếu hình thức của đời sống Kitô hữu, nhưng không có nội dung cứu độ của nó. Trước kia tôi đốt nến thơm và thiền định; hôm nay tôi xông hương và lần chuỗi Mân Côi. Hình thức tương tự, nhưng đối tượng thờ phượng đã thay đổi.

Điều đang diễn ra trong đời tôi cũng đang diễn ra trên bình diện toàn cầu nơi người trẻ hôm nay. Sự quay về với biết ơn, suy niệm, ăn chay, tiết dục và kỷ luật thân xác không phải là ngẫu nhiên. Đây không phải là những “mẹo sống khỏe” nhất thời, mà là ngữ pháp cổ xưa của đời sống Công giáo, đang trỗi dậy một cách tự nhiên trong một nền văn hóa đã đánh mất ký ức về Đức Tin. Thế hệ Z đang phục hồi hình thức của khổ chế trước khi tìm lại ý nghĩa siêu nhiên của nó.

Tuy nhiên, tự thân những thực hành ấy không thể nuôi dưỡng linh hồn. Không có Thiên Chúa, lối sống này luôn bấp bênh, dễ rơi vào kiêu ngạo hoặc tuyệt vọng. Sau cùng, những kỷ luật mà người trẻ đang tái khám phá chỉ tìm được ý nghĩa trọn vẹn khi được đặt đúng chỗ và quy hướng đúng đối tượng: không phải thờ phượng cái tôi, mà là thờ phượng Thiên Chúa.

Chia sẻ

Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.

Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.