Skip to content
Top Banner

Học thuyết về Actus Essendi (Hành vi Hiện Hữu) nơi Thánh Tôma Aquinô

VĂN PHÒNG HỌC VIỆN 01
2026-02-09 08:57 UTC+7 72
saint-tomaaquinas-1770602244.png


Luis López Valpuesta - Infovaticana, 08/02/2026

Nếu có ai hỏi tôi vị thánh nào là người tôi yêu mến nhất, tôi sẽ không ngần ngại nêu tên, đồng hạng, thánh Phanxicô Assisi (1181/2–1226) và thánh Tôma Aquinô (1224/5–1274). Hai khuôn mặt Kitô giáo có thể chất, cá tính và linh đạo rất khác nhau, nhưng lại xuất hiện nối tiếp nhau trong lịch sử như thể là hai người song sinh được sinh ra từ cùng một cuộc sinh nở của Kitô giáo. Đó là một món quà kỳ diệu của Đấng Tạo Hóa ban cho nhân loại: qua vị thứ nhất, dạy chúng ta cảm nhận và yêu mến; qua vị thứ hai, dạy chúng ta chiêm niệm và suy tư. Và cả hai đều dạy chúng ta thực hiện điều ấy như những Kitô hữu đích thực.

Thật vậy, qua gương sống của mình, hai ngài mời gọi chúng ta — với tư cách là con cái Thiên Chúa — phát triển những gì tốt đẹp nhất nơi các năng lực ý chí và trí tuệ của mình, tùy theo ân sủng mỗi người đã lãnh nhận, nghĩa là phát triển đến tận giới hạn khả năng của bản thân. Và dẫu những thành tựu vĩ đại của các ngài vẫn còn khiến chúng ta kinh ngạc và thán phục cho đến hôm nay, thì từ cái nhìn sâu xa nhất của đức tin Kitô giáo, cả hai đều ý thức rằng mọi vinh quang trong các công trình của mình đều thuộc về Thiên Chúa, chứ không phải về bản thân các ngài. Các ngài chỉ là những “đầy tớ vô dụng”, “không có gì mà đã không lãnh nhận”. Chính vì thế, vì sự trung tín và lao nhọc của các ngài, vì đã “trung tín trong việc nhỏ”, nên “Thiên Chúa đã đặt các ngài coi sóc nhiều việc” (x. Mt 25,17). Các ngài chưa bao giờ nghi ngờ rằng: “Vì muôn sự là bởi Người, nhờ Người và quy hướng về Người. Xin dâng Người vinh quang đến muôn đời” (Rm 11,36).

Chính về vị thánh và hiền triết Đa Minh này — mà chỉ ít ngày trước đây chúng ta đã mừng kính — tôi muốn làm nổi bật một trong những khám phá nền tảng của siêu hình học nơi ngài, một thiên tài trí tuệ vẫn luôn cuốn hút tôi mỗi khi suy tư: học thuyết về sự phân biệt giữa hữu thể và hiện hữu, giữa bản thể và hành vi hiện hữu, giữa ensesse. Đối với cá nhân tôi, đây là luận đề Tôma (thậm chí còn hơn cả năm con đường kinh điển) mang sức thuyết phục lý trí mạnh mẽ nhất về sự hiện hữu của Thiên Chúa, Đấng đang nâng đỡ toàn thể thụ tạo bằng quyền năng của Người.

Dĩ nhiên, đây là một chứng minh triết học, chứ không phải thực nghiệm. Nhưng chỉ cần mở rộng đôi chút trí tuệ, ta sẽ nhận ra rằng, khởi đi từ chính thực tại vật chất — mà không hề rời bỏ nó — thì những lời giải thích thuần túy về lý do tại sao các sự vật tồn tại, cũng như tại sao trí tuệ chúng ta có khả năng nắm bắt, hiểu biết, phân biệt, sắp xếp và cấu trúc chúng một cách khoa học, đều tỏ ra hoàn toàn bất đủ. Việc siêu hình học không có sự vững chắc thực nghiệm như vật lý học — điều tôi không phủ nhận, và cũng là lý do khiến ngành khoa học thứ hai được đề cao hơn, trong khi ngành thứ nhất ngày nay lại bị xem nhẹ một cách bất công — không có nghĩa là, khi theo một con đường luận lý chặt chẽ, không sai lạc hay ngụy biện, người ta không thể đạt tới những kết quả đáng mừng về chân lý, vượt xa những gì ta có thể đo lường, cân đếm hay tính toán.

Nguyên lý Tôma khẳng định rằng mọi con đường chân lý — dù là khoa học hay thần học — đều quy về Chân Lý, tức là chính Thiên Chúa. Thánh Tôma đã hành hương và đạt tới đỉnh cao của tri thức, tới mức tối đa mà trí tuệ con người có thể vươn tới khi suy tư về Thiên Chúa, Hành Vi Hiện Hữu Thuần Túy. Từ đỉnh cao ấy — như chính thánh nhân viết (x. Summa contra Gentiles, quyển I, chương III) — để đạt tới Trời cao của tri thức trọn vẹn về Thiên Chúa, chúng ta cần đến đức tin và Mạc Khải. Và điều vô cùng quan trọng: cần phải khiêm nhường, cả trong hành vi suy tư lẫn trong hành vi tin.

Lần đầu tiên thánh Tôma trình bày cách hệ thống sự phân biệt giữa bản thể và hiện hữu là trong tác phẩm nhỏ De ente et essentia (1256), được viết khi ngài khoảng ba mươi tuổi, đang là cử nhân và chuẩn bị cho chức giáo sư tương lai tại Paris. Trong khảo luận ngắn này, ngài suy tư về các khái niệm triết học ấy dưới ánh sáng của Aristôteles, Averroes và đặc biệt là Avicenna. Chính Avicenna — một triết gia Ả Rập — đã có trực giác thiên tài khi lần đầu tiên đưa khái niệm hiện hữu như một thực tại phân biệt với bản thể vào tư tưởng triết học, dù ông chỉ xem hiện hữu như một “phụ thể” ngoại tại của hữu thể. Cái nhìn ấy, tuy sâu sắc, nhưng còn hạn hẹp, và đã được thánh Tôma vượt qua một cách xuất sắc.

Theo thánh Tôma — và đây là điều gây ấn tượng mạnh mẽ nhất của siêu hình học Tôma — hiện hữu không phải là một phụ thể, nhưng là một nguyên lý thực sự khác biệt trong các thụ tạo, trái ngược với trường hợp của Thiên Chúa, nơi mà bản thể và hiện hữu hoàn toàn đồng nhất. Quả vậy, trong các sự vật mà chúng ta thấy, chạm đến và tri giác, có chất liệu, có mô thể, nhưng còn có esse (hiện hữu). Chất liệu là nguyên lý của tiềm thể; mô thể là nguyên lý của hiện thể (ban cho sự vật bản thể của nó); còn esse là chính sự kiện hiện hữu, là hành vi nền tảng nhất của hữu thể. Và — điều cần nhấn mạnh — esse không mang tính mô thể, vì mô thể thuộc về bình diện bản thể (chất liệu + mô thể), còn esse thuộc về một trật tự khác: trật tự của hiện hữu.

“Không thể để các nguyên lý của bản thể tự mình gây nên hiện hữu, bởi vì không một thụ tạo nào là nguyên nhân của chính sự hiện hữu của mình” (Summa Theologiae, I, q.3, a.4).

Esse, “hành vi của mọi hành vi và là sự hoàn thiện của mọi sự hoàn thiện”, không “thông ban hình thức” như mô thể, không phải là thành phần của bản thể, nhưng làm cho toàn bộ bản thể được hiện thực hóa. Nếu esse mang tính mô thể, thì nó sẽ là một phần của định nghĩa sự vật; khi đó, mọi bản thể đều sẽ tồn tại cách tất yếu — điều mà thánh Tôma không thể chấp nhận. Trong một câu nói rạng ngời của ngài: mô thể làm cho một sự vật là cái gì; còn esse làm cho nó hiện hữu.

Nhưng nếu esse thực sự khác biệt với bản thể (chất liệu + mô thể), và được bản thể “lãnh nhận”, thì hệ quả tất yếu là phải có một hữu thể nơi esse không được lãnh nhận, mà chính là bản thể của nó. Và nơi Thiên Chúa — theo định nghĩa — không có sự phân biệt thực sự giữa esse và bản thể. Nói cách khác: Thiên Chúa không có hiện hữu; Thiên Chúa là Hiện Hữu. Thiên Chúa hiện hữu một cách tất yếu: Ipsum Esse Subsistens.

“Do đó, mọi hữu thể mà hiện hữu của nó khác với bản tính của nó thì phải nhận hiện hữu từ một Đấng khác. Và vì mọi cái ‘do kẻ khác’ đều quy về nguyên nhân đệ nhất ‘tự mình’, nên phải có một hữu thể là nguyên nhân của hiện hữu cho mọi hữu thể khác, bởi vì chỉ mình Ngài là chính Hành Vi Hiện Hữu” (De ente et essentia, 34).

Trước câu hỏi muôn thuở: vì sao có cái gì đó thay vì hư vô, thánh Tôma trả lời rằng các sự vật hữu hạn (contingentia) không thể tồn tại nếu không có hiện hữu tiên quyết và tất yếu của Thiên Chúa, Đấng mà mọi sự đều tham dự. Dĩ nhiên, sự “tham dự” này không mang nghĩa phiếm thần (Thiên Chúa như là một phần của thụ tạo), nhưng là việc các thụ tạo lãnh nhận một cách giới hạn những sự hoàn hảo mà Thiên Chúa sở hữu cách vô hạn, trong tư cách là nguyên nhân tác động chính yếu của mọi sự.

“Vì thế, cần phải nói rằng mọi hữu thể — trừ Thiên Chúa — không phải là chính hiện hữu của mình, nhưng là những hữu thể tham dự vào hiện hữu; và do đó, tất cả các hữu thể, tùy theo mức độ hoàn hảo khác nhau của sự tham dự ấy, đều phải quy về một Hữu Thể Đầu Tiên là hoàn hảo tuyệt đối” (Summa Theologiae, I, q.44, a.1).

Sự phân biệt giữa hữu hạn và tất yếu còn được thánh Tôma triển khai cách xuất sắc trong con đường thứ ba chứng minh sự hiện hữu của Thiên Chúa — theo tôi, đây là con đường thuyết phục nhất trong năm con đường. Có thể tóm lược như sau: mọi hữu thể mà chúng ta chiêm ngắm đều là hữu hạn — có thể hiện hữu hoặc không hiện hữu; chúng xuất hiện rồi biến mất, vì không hữu thể nào mang nơi mình nguyên nhân của chính sự hiện hữu. Nhưng nếu mọi sự đều có khả năng không hiện hữu, thì hẳn đã có lúc không có gì tồn tại. Do đó, cần phải có một Hữu Thể Tất Yếu, là nguyên nhân và nguồn mạch của mọi hữu thể hữu hạn (Summa Theologiae, I, q.2, a.3).

Không nghi ngờ gì nữa, luống cày màu mỡ mà thánh Tôma đã mở ra với học thuyết về hữu thể như hành vi, chứ không chỉ là khái niệm, đáng lẽ đã phải được gieo trồng bởi các thần học gia hậu thế. Đáng tiếc thay, nhiều nhà siêu hình học Kitô giáo xuất sắc sau ngài — cho tới khi chủ nghĩa chủ quan của thời cận đại khởi đi với Descartes — đã không đào sâu học thuyết phong phú này về “hành vi hiện hữu”. Duns Scotus (thế kỷ XIV) và Francisco Suárez (thế kỷ XVI) đã rời bỏ siêu hình học mang tính hiện sinh của thánh Tôma để theo một siêu hình học mang tính bản thể luận. William of Ockham còn tiến xa hơn khi giản lược siêu hình học thành vấn đề ngôn ngữ và khái niệm, chứ không còn là thực tại bản thể. Một cách nghịch lý, chính thánh Tôma lại là — avant la lettre — nhà triết học hiện sinh vĩ đại nhất trong lịch sử (ai ngờ rằng ngày nay người ta có thể so sánh ngài với những triết gia vô thần hay bất khả tri như Sartre hoặc Heidegger!). Thật may mắn là trong thời đại chúng ta, triết gia Pháp Étienne Gilson đã phục hồi cách xuất sắc học thuyết này, và từng khẳng định rằng thánh Tôma là triết gia đầu tiên thực sự hiểu được siêu hình học.

Tôi suy đi nghĩ lại về học thuyết rực sáng ấy. Điều mà lý trí tôi xác tín, thì con tim tôi cũng xác nhận. Và trên hết, điều ấy được chứng thực một cách dứt khoát và chắc chắn bởi Thánh Kinh: “Bereshit bara Elohim” (St 1,1); “quia ex nihilo fecit illa Deus” (2 Mcb 7,28). Chỉ Thiên Chúa được mạc khải trong Do Thái–Kitô giáo mới là ĐẤNG LÀ, “Ta Là Đấng Hiện Hữu” (Xh 3,14): siêu việt, vĩnh cửu, toàn năng, toàn tri, hiện diện khắp nơi, thánh thiện và là tình yêu thuần khiết; là nguyên nhân không do nguyên nhân nào khác, và từ hư vô đã làm phát sinh mọi thụ tạo — vì lòng quảng đại của tình yêu Người.

Sau cùng, lý trí và mạc khải là hai dòng sông hợp lại và đổ vào đại dương vô biên của Thiên Chúa chân thật, Một và Ba Ngôi. Và dù tôi đang chèo lái trên con thuyền mong manh của trí hiểu mình, tôi vẫn tiến bước với những mái chèo vững chắc — đôi khi nặng nhọc — của học thuyết Tôma, lấy Thánh Kinh làm kim chỉ nam, và — điều căn bản — khi chiều xuống, tôi luôn hướng nhìn ngôi sao Bắc Đẩu là Đức Trinh Nữ Maria Rất Thánh. Với những hành trang ấy, tôi xác tín rằng mình sẽ cập bến an lành nơi Quê Trời. Thánh Tôma là thầy dạy thần học tuyệt hảo nhất của tôi, và cũng là vị thánh tôi yêu mến nhất (dĩ nhiên, không quên poverello Assisi). Vì thế, tôi chỉ có thể kết thúc bài viết này bằng một lời kêu cầu phát xuất không chỉ từ trí óc mà còn từ con tim:

Lạy thánh Tôma Aquinô, xin cầu cho chúng con!

https://infovaticana.com/2026/02/08/tribuna-la-doctrina-del-acto-de-ser-de-santo-tomas/