Skip to content
Top Banner

Tại sao, lạy Chúa, giá của tình yêu là bị ghét bỏ?

VĂN PHÒNG HỌC VIỆN 01
2025-12-30 10:50 UTC+7 205
hangda-1767066559.jpeg

Alessandro Deho’

Giáng Sinh không phải là lễ của sự hiền lành dễ dãi; trái lại, trong những lời này, Giáng Sinh hiện ra như thách thức sau cùng mà tình yêu ném thẳng vào mặt sự chết, là khởi đầu của cuộc song đấu chung cuộc.

“Vì Ngài mà con đây bị ghét bỏ, hỡi Ngài là Đấng yêu thương mọi người.”

Tôi sững sờ trước câu ấy của Thánh Êphrem người Syria, trong thánh thi thứ sáu về Mầu nhiệm Giáng Sinh. Người cất tiếng hát là Đức Maria.

Thánh Êphrem người Syria (khoảng năm 306–373) là một phó tế, tiến sĩ Hội Thánh, được mệnh danh là “Cây đàn của Chúa Thánh Thần”. Ngài sống tại Nisibis và Edessa, thuộc truyền thống Kitô giáo Đông phương Syriac, và là một trong những thần học gia–thi sĩ vĩ đại nhất của Hội Thánh sơ khai. Thần học của Thánh Êphrem không được diễn tả bằng các khái niệm trừu tượng, nhưng bằng thánh thi, hình ảnh, nghịch lý và lời ca, nơi mầu nhiệm Thiên Chúa được chiêm ngắm bằng trái tim cầu nguyện hơn là bằng lý trí thuần túy. Đối với ngài, Đức Maria là chiếc đàn mà qua đó Ngôi Lời cất tiếng, và Giáng Sinh không chỉ là một biến cố dịu dàng, nhưng là sự xâm nhập quyết liệt của Thiên Chúa vào lịch sử sự chết.

Những lời ấy sắc bén, can đảm. Không đúng rằng tình yêu luôn sinh ra tình yêu, rằng ai yêu thì chắc chắn sẽ được yêu lại. Điều ấy sẽ không xảy ra với Người Con mà Người Nữ đang ẵm trong tay, với Đấng là Sự Nhập Thể của Tình Yêu, với Đấng yêu thương tất cả: Ngài sẽ chết trong sự căm ghét của loài người.

Tôi hít một hơi thật sâu, ngẩng đầu lên khỏi trang sách, tìm một chút an ủi nơi máng cỏ nhỏ bé đang lặng lẽ nhìn tôi từ trên cao. Tôi cố thoát khỏi cái bẫy của những dòng chữ này:
Tại sao, lạy Chúa, giá của tình yêu lại là bị ghét bỏ?

Đứa trẻ trong máng cỏ vẫn im lặng. Những ánh đèn điện nhấp nháy như chế giễu sự ngây thơ của tôi. Tôi lại cúi xuống trang sách:

“Này con bị bách hại,”
Đức Mẹ của Êphrem tiếp lời,
“vì đã cưu mang và sinh ra nơi nương tựa duy nhất của loài người.”

Giờ đây, những lời ấy làm tôi xúc động; như thể chính Đức Maria cũng ngạc nhiên. Tội của Người là đã sinh ra nơi nương tựa duy nhất cho nhân loại. Và có lẽ tôi bắt đầu hiểu.

Không phải một nơi nương tựa, mà là nơi nương tựa duy nhất. Điều đó có nghĩa là Đức Kitô đã khiến mọi nơi khác trở nên không còn có thể cư ngụ được nữa.

Đức Maria bị loài người ghét bỏ vì Người đã tước đi ảo tưởng rằng ta có thể tìm được ơn cứu độ ở một nơi nào khác.
Tình yêu làm người ta sợ hãi, bởi vì nó độc nhất, toàn vẹn, không chấp nhận sự thay thế.

“Kìa biển cả dậy sóng chống lại mẹ Ngài, như đã từng chống lại Giona.”

Trong máng cỏ nghèo nàn của tôi, Đức Maria dang tay trong một tư thế gần như vụng về. Nhưng lời của Êphrem, trước mắt tôi, biến cử chỉ ngây ngô ấy thành một tiếng kêu cứu.
Người nữ bị đắm chìm trong bạo lực của loài người, xin Con mình đoái nhìn, xin Con cứu lấy Mẹ:

“Kìa Hêrôđê, làn sóng hung bạo, muốn nhấn chìm Chúa Tể của biển cả.”

Căng thẳng lên đến tột độ. Đức Maria nhìn đứa trẻ ấy — nguồn mạch của tình yêu và của hận thù, nhìn Người Con vừa mong manh vừa nguy hiểm — và bật lên một câu hỏi thổn thức, dường như là khởi nguyên của mọi hành trình đức tin:

“Con phải trốn đi đâu? Chính Ngài hãy dạy cho con, hỡi Thầy của mẹ Ngài.”

Nước mắt tôi trào ra.
Người Mẹ phó thác mình vào tay Con.
Đức tin trở thành cuộc chạy trốn để được sống còn. Cuộc trốn sang Ai Cập sẽ chỉ là cuộc chạy trốn đầu tiên.

Giáng Sinh không phải là lễ của sự hiền lành dễ dãi; nhưng trong những lời này, Giáng Sinh hiện ra như thách thức cuối cùng mà tình yêu ném vào sự chết, là khởi đầu của cuộc song đấu chung cuộc.

Dường như chính Đức Maria là người đầu tiên nhận ra điều ấy: sự ra đời của Tình Yêu đã đánh thức con thú dữ. Sự chết sẽ làm mọi cách để xóa bỏ Hài Nhi ấy.
Phải trốn đi đâu?

Trong những lời của Êphrem, dường như chính Hài Nhi đã gợi cho trái tim Mẹ câu trả lời. Và thế là Người Nữ cất lên lời cầu nguyện — lời cầu mà tôi xin nhận làm của mình — trước máng cỏ này: một máng cỏ chẳng có gì nghệ thuật, nhưng đã thuộc về ông bà tôi, được cha tôi gìn giữ và trao lại cho tôi, và giờ đây đang ở bên tôi.

Một máng cỏ tầm thường, nhưng chất chứa ký ức về những người tôi đã yêu và đang nhớ. Vì thế, nó cũng mang theo tiếng thì thầm u tối của sự chết.

Và rồi, Đức Maria của Êphrem cứu lấy tôi. Tôi bám vào lời của Mẹ. Chúng trở thành lời cầu nguyện cho sự sống còn của tôi, và cũng là lời chúc lành tôi xin gửi đến anh chị em:

“Con sẽ trốn đi với Ngài để được sống, nhờ Ngài, ở bất cứ nơi đâu.
Với Ngài, hố sâu không còn là hố sâu, vì nhờ Ngài mà người ta được lên trời.
Với Ngài, mồ mả không còn là mồ mả, vì chính Ngài cũng là Sự Phục Sinh.”