Kinh Thánh Do Thái, thường được gọi là Tanakh, là bộ sách thánh của Do Thái giáo, được hình thành từ nhiều thế kỷ trước thời Đức Giêsu. Bộ Kinh Thánh này gồm ba phần: Luật (Torah), Các Ngôn sứ (Nevi’im) và Các Sách Thánh (Ketuvim), ghi lại lịch sử, đức tin và giao ước giữa Thiên Chúa với dân Israel. Phần lớn nội dung của Tanakh cũng chính là nền tảng của Cựu Ước trong Kinh Thánh Kitô giáo.
Tuy nhiên, trong truyền thống Kitô giáo, người ta không gọi Cựu Ước là “Kinh Thánh Do Thái”. Lý do là vì Cựu Ước được đọc và hiểu trong ánh sáng của Đức Giêsu Kitô và mầu nhiệm cứu độ, nên trở thành một phần của toàn bộ Kinh Thánh Kitô giáo gồm Cựu Ước và Tân Ước. Ngoài ra, quy điển Cựu Ước của Giáo hội Công giáo có nhiều sách hơn Tanakh, bao gồm các sách Đệ nhị quy điển như Tôbia, Giuđitha, Khôn Ngoan, Huấn Ca, Barúc và hai sách Macabê.
Vì thế, dù có nguồn gốc chung với Kinh Thánh Do Thái, Cựu Ước trong Kinh Thánh Kitô giáo không hoàn toàn đồng nhất với Tanakh, cả về cách sắp xếp, số lượng sách và cách giải thích thần học. Chính trong sự liên kết với Tân Ước mà Cựu Ước được Giáo hội hiểu như phần đầu của lịch sử cứu độ, chuẩn bị cho mạc khải trọn vẹn nơi Đức Giêsu Kitô.
Nhiều khi các quốc gia hiện đại viện dẫn Kinh Thánh Do Thái để biện minh cho chiến tranh bằng một lập luận khá đơn giản: dân Israel thời xưa đã chiến đấu với kẻ thù nhân danh Thiên Chúa, vì thế các quốc gia ngày nay cũng có thể làm điều tương tự. Lập luận này nghe có vẻ dựa trên Kinh Thánh, nhưng thực ra không đứng vững cả về thần học lẫn chính trị.
Bối cảnh lịch sử của dân Israel
Vấn đề đầu tiên là ở khía cạnh lịch sử. Dân Israel thời cổ đại không phải là trường hợp đặc biệt chỉ vì tôn giáo và chính trị gắn liền với nhau. Điều đó vốn là cấu trúc phổ biến của thế giới cổ đại.
Các pharaon Ai Cập cai trị với tư cách những nhân vật mang tính thần linh; các vị vua ở vùng Lưỡng Hà cho rằng họ được các thần như Marduk hay Ashur bảo trợ; và nhiều nhà cai trị trong khu vực cũng quy các chiến thắng quân sự cho sự trợ giúp của thần linh. Theo nghĩa đó, Israel không phải là ngoại lệ.
Điều làm nên sự khác biệt của Israel trong Kinh Thánh nằm ở một điểm khác: vị trí của họ trong một câu chuyện giao ước đặc biệt.
Kinh Thánh Do Thái trình bày Israel không chỉ như một quốc gia kêu cầu sự trợ giúp của Thiên Chúa, nhưng là một dân tộc được gắn kết với Thiên Chúa qua các giao ước với những nhân vật như Abraham và Môsê.
Những giao ước này không phải chủ yếu là các thỏa thuận chính trị hay địa chính trị. Chúng là một phần của kế hoạch cứu độ rộng lớn hơn, trong đó Thiên Chúa hình thành một dân tộc để qua đó sự hiểu biết về Thiên Chúa duy nhất – và sau cùng là ơn cứu độ – được tỏ bày cho toàn thế giới.
Trong bối cảnh câu chuyện đó, một số cuộc xung đột được mô tả như những giai đoạn trong lịch sử cứu độ đang diễn ra. Chúng gắn với những lời hứa cụ thể, với sự hướng dẫn của các ngôn sứ và với các phán quyết được trình bày trong chính câu chuyện Kinh Thánh.
Vì thuộc về khuôn khổ giao ước độc nhất này, những sự kiện đó không thể bị tách rời khỏi bối cảnh của chúng để trở thành một nguyên tắc chung cho mọi quốc gia về sau.
Nói cách khác, Kinh Thánh đang thuật lại những biến cố trong lịch sử cứu độ, chứ không đưa ra một khuôn mẫu vĩnh viễn cho chiến tranh tôn giáo.
Mặc khải đạt tới sự viên mãn nơi Đức Kitô
Thần học Công giáo còn làm rõ giới hạn này hơn nữa khi khẳng định rằng mặc khải của Thiên Chúa đạt tới sự viên mãn nơi Đức Kitô.
Hiến chế Dei Verbum dạy rằng việc Thiên Chúa tự mặc khải đạt tới đỉnh cao nơi Con của Người. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo cũng khẳng định rằng “sẽ không có mặc khải công khai mới nào trước khi Đức Kitô quang lâm”.
Vì thế, một chính phủ không thể tự đặt mình vào vai trò của Israel trong Kinh Thánh rồi tuyên bố rằng Thiên Chúa đã ủy thác cho mình một cuộc chiến.
Giáo hội không nhìn nhận các quốc gia hiện đại như những chủ thể nhận được mặc khải công khai mới để nhân danh Thiên Chúa tiến hành chinh phạt.
Sự phát triển trong luân lý Kitô giáo
Sách Giáo lý cũng giải thích rằng Lề luật Cựu Ước là sự chuẩn bị cho Tin Mừng, còn Lề luật Tin Mừng vừa hoàn tất vừa vượt qua Lề luật cũ.
Do đó, đối với các Kitô hữu, Kinh Thánh Do Thái phải được đọc dưới ánh sáng giáo huấn của Đức Kitô.
Kinh Thánh không thể được xem như một tập hợp các tiền lệ có thể lặp lại để biện minh cho bạo lực chính trị. Hướng đi của mặc khải hướng đến lòng thương xót, sự hòa giải và sự biến đổi của tâm hồn con người.
Giáo huấn về chiến tranh chính nghĩa
Lý thuyết chính trị hiện đại cũng dẫn đến cùng một kết luận. Một quốc gia hiện đại không đồng nhất với dân giao ước trong Kinh Thánh. Quyền bính của quốc gia là quyền bính công cộng, mang tính pháp lý và có giới hạn; quốc gia điều hành qua các thể chế, chứ không phải qua sự chắc chắn mang tính ngôn sứ.
Ngay cả khi các nhà lãnh đạo sử dụng ngôn ngữ tôn giáo, họ vẫn là những chủ thể chính trị và các quyết định của họ phải được đánh giá theo các nguyên tắc luân lý.
Trong truyền thống Kitô giáo cổ điển, sự đánh giá đó được thực hiện qua học thuyết chiến tranh chính nghĩa, chứ không phải qua ý tưởng “thánh chiến”.
Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo cho phép sử dụng vũ lực quân sự chỉ khi hội đủ những điều kiện rất nghiêm ngặt: thiệt hại nghiêm trọng và chắc chắn, thẩm quyền hợp pháp, phương tiện tương xứng, có hy vọng thành công, và mọi giải pháp hòa bình đã được thử trước đó.
Ngay cả trong trường hợp đó, chiến tranh vẫn được xem là một điều bi thảm buộc phải chấp nhận, chứ không phải là một sứ mạng thánh thiêng.
Cũng chính giáo huấn này nhấn mạnh rằng các chính phủ và công dân có bổn phận không ngừng nỗ lực để tránh chiến tranh.
Đó là câu trả lời của Giáo hội Công giáo: các quốc gia không thể biện minh cho chiến tranh bằng cách viện dẫn những trận chiến của Israel trong Kinh Thánh Do Thái như thể đó là giấy phép vĩnh viễn cho bạo lực được thánh hóa.
Những bản văn ấy thuộc về một lịch sử giao ước đặc thù, cần được hiểu trong ánh sáng của Đức Kitô. Các quốc gia ngày nay phải chịu trách nhiệm trước luật luân lý, sự phán đoán khôn ngoan và những đòi hỏi nghiêm ngặt của học thuyết chiến tranh chính nghĩa.
Tham khảo: https://aleteia.org/2026/03/10/can-nations-justify-war-by-citing-the-hebrew-bible/