Thị kiến mở đầu sách Êdêkien là một trong những hình ảnh mạnh mẽ và huyền nhiệm nhất của Cựu Ước. Ngôn sứ nhìn thấy một cỗ xe thần linh xuất hiện giữa mây lửa, với bốn sinh vật sống có hình dạng giống người nhưng mỗi sinh vật mang bốn mặt: mặt người, sư tử, bò và đại bàng. Các khuôn mặt hướng về bốn phương mà không cần xoay chuyển khi di chuyển, gợi nên sự toàn diện và quân bình trong nhận thức.
Các nhà chú giải Cựu Ước và truyền thống phụng vụ từ lâu đã nhận ra rằng những sinh vật này vượt xa một hình ảnh biểu tượng đơn thuần. Trong truyền thống Kitô giáo, chúng được xem như biểu tượng cho bốn tác giả Tin Mừng — Matthêô, Marcô, Luca và Gioan — mỗi vị mang nét đặc trưng riêng trong việc loan báo cùng một mầu nhiệm Đức Kitô. Như thế, ngay từ thị kiến Cựu Ước, ta đã thấy thấp thoáng sự phong phú và đa diện của mặc khải.
Tuy nhiên, giữa khung cảnh huyền nhiệm ấy còn có một chi tiết dễ bị bỏ qua nhưng lại mang ý nghĩa sâu xa: những bánh xe “như bánh xe trong bánh xe”, sáng như đá quý và chuyển động đồng bộ với các sinh vật. Khi cỗ xe hạ xuống, các bánh xe chạm đất và lăn đi.
Tại sao trong một thị kiến thần linh lại xuất hiện một yếu tố rất cụ thể và mang tính kỹ thuật như bánh xe?
Bánh xe lăn trên mặt đất gợi liên tưởng đến dụng cụ đo khoảng cách: mỗi vòng quay tương ứng với một quãng đường xác định. Nghĩa là khi bánh xe chuyển động, nó đang “đo”. Mà đo lường chính là đặc trưng của khoa học. Lord Kelvin từng nói: “Không có đo lường thì không có khoa học.” Chính nhờ đo lường, những đại lượng chưa biết trở thành đơn vị có thể so sánh, phân tích và kiểm chứng.
Sách Êdêkien nổi bật giữa các sách Kinh Thánh vì số lượng chi tiết đo lường phong phú và chính xác. Ngôn sứ ghi rõ ngày tháng các biến cố; chuẩn hóa cân nặng và đơn vị đo của dân Israel; xác định cụ thể khẩu phần lương thực và nước uống trong thời bị vây hãm, cho thấy mức ấy không đủ để duy trì sự sống. Trong thị kiến dòng nước chảy ra từ Đền Thờ (Ed 47), ông được lệnh đo độ sâu của con sông tại bốn khoảng cách chính xác, mỗi lần cách nhau đúng một nghìn thước. Và trong thị kiến Đền Thờ (Ed 40–46), ông ghi lại 101 số đo chi tiết của toàn bộ cấu trúc thánh điện.
Những con số ấy không phải là phụ chú tình cờ. Chúng tạo nên một phương pháp.
Đặt Êdêkien trong bối cảnh Babylon thế kỷ VI trước Công nguyên, ta thấy toán học và thiên văn học thời ấy đã đạt trình độ cao. Các chiêm tinh gia hoàng gia có khả năng tính toán chuyển động thiên thể; những phát hiện gần đây cho thấy người Babylon thậm chí đã phát triển một dạng sơ khai của giải tích. Trong môi trường ấy, đo lường là con đường dẫn tới hiểu biết có hệ thống và đáng tin cậy.
Êdêkien dường như sử dụng chính ngôn ngữ của môi trường đó để diễn đạt mặc khải.
Trong thị kiến dòng nước, việc lặp lại phép đo bốn lần không chỉ mang tính biểu tượng, mà còn giống một tiến trình thực nghiệm: dòng nước ấy không hành xử như một con sông tự nhiên — càng đi xa, nước càng sâu — vì thế nó mang tính siêu nhiên. Thiên Chúa hỏi: “Hỡi con người, ngươi có thấy không?” Câu hỏi ấy mời gọi rút ra kết luận từ chính việc quan sát và suy luận.
Tương tự, các số đo của Đền Thờ cho phép tái dựng cấu trúc với nhiều cấp độ thánh thiêng. Chính nhờ sự chính xác ấy mà người đọc nhận ra trật tự nội tại và phẩm trật linh thánh của không gian. Ở đây, đo lường không làm giảm sự linh thiêng, nhưng giúp làm sáng tỏ nó.
Một thí nghiệm khoa học thường khởi đi từ một giả thuyết trừu tượng và dẫn đến một kết luận cụ thể. Ngôn sứ cũng hành động theo một cách tương tự: ông diễn giải những dấu chỉ mà người khác khó nắm bắt. Nhờ đo lường, quan sát và suy luận, điều trừu tượng trở nên khả tri. Qua Êdêkien, Thiên Chúa dường như khích lệ việc sử dụng lý trí cách có phương pháp để tiếp cận những thực tại siêu việt.
Con người có linh hồn thiêng liêng nhưng cũng sống trong thân xác hữu hình. Vì thế, chúng ta cần những biểu tượng và cấu trúc cụ thể để hiểu điều vô hình. Chính Kinh Thánh được viết ra cũng là một hình thức “cụ thể hóa” chân lý thiêng liêng, để nó trở thành điều có thể đọc, suy niệm và ghi nhớ. Bộ não con người vận hành giữa trừu tượng và cụ thể qua các biểu tượng — và thị kiến Êdêkien là một minh họa đặc biệt rõ ràng cho tiến trình ấy.
Từ bốn sinh vật biểu tượng cho cái nhìn toàn diện đến những bánh xe và các số đo biểu tượng cho phương pháp và trật tự, sách Êdêkien cho thấy khoa học và đức tin không phải là hai thực tại đối nghịch. Khoa học, với việc đo lường và suy luận, có thể trở thành công cụ Thiên Chúa ban để khám phá chân lý trong công trình tạo dựng. Đồng thời, đức tin định hướng và đặt ra những giới hạn luân lý cần thiết để khoa học phục vụ con người cách đúng đắn.
Qua ngôn sứ Êdêkien, ta được mời gọi nhìn nhận rằng lý trí và mặc khải không loại trừ nhau. Khi được sử dụng cách khiêm tốn, có trật tự và hướng về chân lý, lý trí có thể trở thành con đường dẫn con người đến gần hơn với mầu nhiệm Thiên Chúa.