Skip to content
Top Banner

Pew Research Center: Vì sao Phật giáo suy giảm tại Đông Á

VĂN PHÒNG HỌC VIỆN 01
2026-03-13 08:17 UTC+7 74
a-nivel-global-el-unico-grupo-que-registra-una-disminucion-incluso-en-valor-absoluto-son-los-budistas-01-1773364603.jpg

Một nghiên cứu mới phân tích các nguyên nhân của sự suy giảm này thông qua các cuộc phỏng vấn định tính tại Tokyo và Seoul. Ngoài sự suy giảm dân số, còn có sự mai một đức tin giữa các thế hệ, “áp lực của đời sống hiện đại”, sự suy giảm các thực hành tôn giáo và những cái nhìn tiêu cực về tôn giáo. Tuy nhiên, nhiều người vẫn cho biết họ duy trì một mối liên hệ văn hóa với Phật giáo và vẫn bị thu hút bởi các giáo huấn của tôn giáo này.

Rôma (AsiaNews) – Trong một bài nghiên cứu được công bố hôm qua, Trung tâm Nghiên cứu Pew sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính – thông qua các cuộc phỏng vấn với một mẫu hỗn hợp và không mang tính đại diện gồm người trẻ và người lớn tuổi tại Tokyo và Seoul – nhằm hiểu rõ hơn các nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự suy giảm gần đây của Phật giáo tại Đông Á.

Ngay từ tháng 6 năm 2025, trung tâm này – một cơ quan quan sát có uy tín của Hoa Kỳ về các vấn đề xã hội toàn cầu – đã xác định Phật giáo là tôn giáo lớn duy nhất có số tín hữu giảm trong giai đoạn 2010–2020, với mức giảm 5,4% so với thập niên trước đó.

Những nguyên nhân của sự suy giảm

Nghiên cứu cho thấy một bức tranh đa chiều. Ngoài sự suy giảm dân số, các nguyên nhân còn bao gồm: sự mai một đức tin qua các thế hệ; tác động không thể tránh khỏi của “áp lực đời sống hiện đại”; sự sụt giảm đáng kể trong các thực hành tôn giáo chính thức và không chính thức; những quan điểm tiêu cực phổ biến về tôn giáo; cũng như mối liên hệ với các hình thức tín ngưỡng như pháp thuật.

Tuy nhiên, Trung tâm Nghiên cứu Pew cũng ghi nhận rằng một “mối liên hệ văn hóa với Phật giáo” vẫn tiếp tục tồn tại bất chấp những thay đổi này, và các giáo huấn của tôn giáo này vẫn là những lý tưởng hấp dẫn đối với nhiều người.

Các nguyên nhân được xác định từ năm ngoái chủ yếu liên quan đến tự do cá nhân và các yếu tố nhân khẩu học. Ngoài ra còn có sự mơ hồ về mặt thuật ngữ xoay quanh khái niệm “tôn giáo”, vốn khá phổ biến tại châu Á – nơi sinh sống của đa số tín đồ Phật giáo trên thế giới, hơn 90% trong số đó tập trung tại chỉ 10 quốc gia.

“Bạn theo tôn giáo nào, nếu có?” – đó chính là câu hỏi được đặt ra trong cuộc khảo sát của Trung tâm Nghiên cứu Pew. Nhiều Phật tử từ chối gắn mình với định nghĩa chính thức này, bởi họ cho rằng khái niệm “tôn giáo” theo nghĩa tổ chức phù hợp hơn với những truyền thống như Kitô giáo.

Yếu tố tự do cá nhân và dân số

“Phật giáo suy giảm rõ rệt nhất tại Đông Á, bao gồm Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản”, nghiên cứu mới nhận định. Thực vậy, sự suy giảm của Phật giáo dường như song hành với tình trạng suy giảm dân số tại những quốc gia như Trung Quốc hay Nhật Bản.

Thái Lan – quốc gia Đông Nam Á có tỷ lệ Phật tử cao nhất thế giới, với khoảng 94% dân số – cũng đang chứng kiến xu hướng suy giảm do dân số ngày càng già hóa. Bên cạnh đó còn có các yếu tố văn hóa, chẳng hạn sự gia tăng của những người không gắn mình với bất kỳ tôn giáo nào, cùng với việc cả người trẻ lẫn người trưởng thành dần rời bỏ tôn giáo.

Đức tin phai nhạt qua các thế hệ

Chính trong bối cảnh đó, các cuộc phỏng vấn được Trung tâm Nghiên cứu Pew thực hiện tại Tokyo và Seoul với những người trưởng thành Nhật Bản và Hàn Quốc lớn lên trong môi trường Phật giáo đã cung cấp thêm nhiều dữ liệu đáng chú ý.

Dù được nuôi dưỡng trong gia đình có tôn giáo hoặc từng chịu ảnh hưởng của Phật giáo ở những mức độ khác nhau, những người được phỏng vấn đều có một điểm chung: “Ngày nay họ hầu như không còn nghĩ đến tôn giáo nữa”.

Các cuộc phỏng vấn được thực hiện vào tháng 10 năm 2024 và được minh họa bằng các biểu đồ dựa trên dữ liệu từ các cuộc khảo sát, báo cáo và nghiên cứu nhân khẩu học của chính cơ quan nghiên cứu này.

“Thông thường, sự xa rời tôn giáo là một quá trình diễn ra dần dần, bao gồm việc rời xa những gì mình được giáo dục từ nhỏ, hơn là một sự đoạn tuyệt rõ ràng hay một cuộc cải đạo có ý thức”, Trung tâm Nghiên cứu Pew nhận định.

Quá trình này được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố, chẳng hạn việc rời xa “truyền thống gia đình”, đặc biệt đối với những người chuyển từ vùng ngoại ô vào thành phố sinh sống.

“Tôi có xu hướng tin vào khoa học hơn là bất cứ điều gì mang tính tâm linh”, Sunwoo Lee, một sinh viên đại học tại Seoul, chia sẻ.

Đức tin dần phai nhạt từ thế hệ này sang thế hệ khác. Trong nhiều gia đình, ông bà là những người đạo đức nhất, con cái của họ ít thực hành tôn giáo hơn, và thế hệ cháu chắt lại càng ít hơn nữa.

Sự suy giảm các thực hành tôn giáo

Một yếu tố khác là sự thiếu vắng “thói quen cầu nguyện”, như lời Junichiro Tsujinaka, chủ một quán cà phê tại Tokyo. “Nhiều người được phỏng vấn cũng cho biết họ khó tìm được thời gian cho các hoạt động tâm linh hoặc tôn giáo giữa công việc, việc học và các công việc hằng ngày”, nghiên cứu cho biết.

Tình trạng này còn trầm trọng hơn bởi việc thiếu truyền thống tham dự đền chùa hằng tuần. Khác với Hồi giáo, Kitô giáo hay Do Thái giáo – vốn coi trọng việc phụng tự thường xuyên – Phật giáo tại nhiều nơi không có thực hành đều đặn như vậy.

Jeongnam Oh, một chủ cửa hàng đã nghỉ hưu tại Seoul, nói về “áp lực của đời sống hiện đại”. Lớn lên trong một gia đình Phật giáo, nhưng theo xu hướng suy giảm chung của việc tham gia tôn giáo tại Đông Á, bà không còn tự nhận mình là Phật tử kể từ khi bắt đầu chăm sóc con cái.

Vì thế, cả các “thực hành chính thức” như đi chùa và cầu nguyện đều đang suy giảm. “Tôi không nhớ đã từng đưa các con mình đi chùa”, bà Jeongnam Oh nói.

Các thực hành không chính thức cũng giảm dần, chẳng hạn việc chăm sóc bàn thờ gia đình – gọi là butsudan. Atsushi Oda, một nhà xuất bản người Nhật, cho biết sau khi mẹ ông qua đời, cha ông đã tiếp tục chăm sóc bàn thờ gia đình. Tuy nhiên, bản thân ông không dự định tiếp tục công việc này sau cha mình, mà muốn thay đổi nó để không quá tốn công sức.

Những cái nhìn tiêu cực về tôn giáo

Ngoài ra, còn tồn tại những “ý kiến tiêu cực” khá phổ biến về tôn giáo nói chung, điều này cũng ảnh hưởng đến thái độ đối với Phật giáo.

Rogeon Hong, một kỹ thuật viên phòng thu tại Seoul, liên kết tôn giáo với mê tín và pháp thuật. Anh cho biết cha mình tự nhận là Phật tử nhưng vẫn thực hành các nghi lễ pháp thuật, chẳng hạn mang theo bùa may mắn.

Đặc biệt tại Nhật Bản, ý niệm về tôn giáo còn bị “che phủ bởi ký ức bạo lực”. Masami Sato, một nhà báo tại Tokyo, nhắc lại vụ tấn công bằng khí độc sarin trên hệ thống tàu điện ngầm Tokyo năm 1995 do nhóm Aum Shinrikyo thực hiện – một nhóm có ảnh hưởng từ Phật giáo. Cuộc tấn công này khiến 13 người thiệt mạng và trở thành “một trong những ấn tượng đầu tiên của ông về tôn giáo”.

Một mối liên hệ văn hóa vẫn còn tồn tại

Cuối cùng, mặc dù tỷ lệ “tự nhận là Phật tử và tham gia các hoạt động tôn giáo” trong giới trẻ khá thấp, nhiều người được Trung tâm Nghiên cứu Pew phỏng vấn vẫn cho biết họ cảm thấy có một mối liên hệ văn hóa với Phật giáo và vẫn bị thu hút bởi một số giáo huấn của tôn giáo này.

Các cuộc khảo sát cho thấy khoảng một phần ba những người không gắn mình với tôn giáo nào tại Nhật Bản và bốn trên mười người tại Hàn Quốc vẫn cảm thấy có sự gần gũi với Phật giáo.

Trong số đó có bà Oh ở Seoul, người vẫn dựa vào những niềm tin của mình để tìm sự an ủi. “Có lẽ là vì tôi đã lớn lên cùng với nó, và đến hôm nay nó vẫn còn ở trong tôi”, bà nói.

https://www.asianews.it/notizie-it/Pew-Research-Center:-perch%C3%A9-il-buddhismo-%C3%A8-in-declino-in-Asia-Orientale-65027.html