Cuốn sách Silence of the Gods: The Untold History of Europe’s Last Pagan Peoples của sử gia Francis Young kể lại một phần lịch sử ít được biết đến: quá trình Kitô giáo hóa kéo dài nhiều thế kỷ tại vùng Baltic và nội địa nước Nga. Công trình này không chỉ làm sáng tỏ lịch sử tôn giáo của khu vực, mà còn đưa ra một bài học đáng suy nghĩ về việc truyền giáo.
Trong cách kể phổ biến của lịch sử phương Tây theo quan điểm thế tục, người ta thường cho rằng Kitô giáo đã thống trị châu Âu suốt nhiều thế kỷ và kìm hãm sự phát triển trí tuệ và đạo đức vì những niềm tin bị cho là mê tín.
Tuy nhiên, thực tế không hoàn toàn như vậy. Dù Hội Thánh có ảnh hưởng mạnh tại nhiều vùng châu Âu trong hơn một thiên niên kỷ, điều đó không đúng đối với nhiều vùng Đông Âu. Từ các nước Baltic ngày nay như Lithuania, Latvia và Estonia cho đến vùng uốn khúc lớn của sông Volga ở sâu trong nước Nga, nhiều tập tục ngoại giáo vẫn tồn tại cho đến tận thế kỷ XVIII.
Theo Francis Young, tiến trình Kitô giáo hóa ở những vùng này diễn ra rất chậm và phức tạp. Chính lịch sử ấy trở thành một câu chuyện vừa soi sáng vừa cảnh tỉnh về công cuộc truyền giáo.
Một thế giới ngoại giáo đa dạng
Một số dân tộc Đông Âu trong khu vực này khá quen thuộc, như người Estonia, Latvia hay dân Sami chăn tuần lộc ở phương bắc. Nhưng nhiều nhóm khác ít được biết đến ở phương Tây, chẳng hạn như Karelians, Mordvins, Chuvashes, Maris và Udmurts.
Một số dân tộc cổ như người Phổ Baltic thậm chí đã biến mất hoàn toàn như một cộng đồng riêng biệt.
Những dân tộc này có nhiều thực hành ngoại giáo chung:
hiến tế và dâng rượu cho các thần cổ xưa,
thờ các tượng thần tiền Kitô giáo,
tôn kính các yếu tố thiên nhiên như cây cổ thụ, tảng đá hay dòng nước.
Trong các dân tộc Baltic, việc thờ rắn rất phổ biến; người ta thậm chí còn cho rắn ăn trong các bữa ăn nghi lễ cho đến thế kỷ XVI.
Người Sami nổi tiếng với những nghi thức xuất thần của các pháp sư; người Latvia tin rằng có những người có thể biến thành sói; còn người Mordvin ở vùng sông Volga đôi khi dâng cả hiến tế con người cho thần đất Modava trong những hoàn cảnh đặc biệt.
Không ngạc nhiên khi các nhà truyền giáo Kitô giáo coi nhiều thực hành này là đáng sợ, thậm chí mang tính ma quỷ.
Thách thức của việc truyền giáo
Francis Young viết rằng khi các Kitô hữu tiến sâu hơn về phía bắc và phía đông của châu Âu, họ gặp những dân tộc ít quan tâm đến việc trở thành Kitô hữu, và có lối sống, ngôn ngữ, văn hóa hoàn toàn xa lạ với những gì các nhà truyền giáo từng biết.
Ngoại giáo ở Đông Âu cũng khác với hình ảnh ngoại giáo được mô tả trong Kinh Thánh hoặc các văn bản cổ điển.
Trong khi Kitô giáo quan tâm đến các vấn đề như căn tính, ơn cứu độ và quyền bính thánh thiêng, thì các nghi lễ ngoại giáo chủ yếu nhằm duy trì sự cân bằng giữa con người, thần linh và thiên nhiên, cũng như bảo đảm chu kỳ tự nhiên và nông nghiệp.
Do đó, sự va chạm giữa Kitô giáo và các tín ngưỡng bản địa không chỉ là xung đột về tư tưởng, mà còn là xung đột giữa những hệ thống văn hóa và tập quán sống.
Kết quả là một hiện tượng mà Young gọi là “sự pha trộn tôn giáo”: nhiều cộng đồng chấp nhận một số thực hành Kitô giáo nhưng vẫn giữ lại các nghi lễ cổ truyền.
Tiến trình Kitô giáo hóa càng chậm hơn vì nhiều yếu tố khác:
các nhà truyền giáo thiếu quan tâm,
cơ cấu Giáo hội yếu,
khoảng cách địa lý xa xôi,
rào cản ngôn ngữ,
và sự chống đối của người dân địa phương.
Các biến cố lịch sử quan trọng
Một biến cố lớn là các cuộc Thập tự chinh Baltic vào thế kỷ XII, được Đức Giáo hoàng Alexander III khuyến khích qua sắc chỉ năm 1171. Dòng Hiệp sĩ Teutonic tiến hành các cuộc chinh phạt quân sự trong khu vực.
Tuy nhiên, các hiệp sĩ thường tập trung vào chiến tranh hơn là việc hoán cải tôn giáo, khiến nhiều cuộc nổi dậy nổ ra. Chẳng hạn, trong cuộc nổi dậy Thánh George tại Estonia năm 1345, người dân đã giết nhiều người Đức và phá hủy các nhà thờ.
Ngược lại, một số nỗ lực truyền giáo khác lại thành công hơn.
Thánh Stephan thành Perm đã truyền giáo cho người Komi bằng phương pháp hòa bình. Ngài tạo ra một bảng chữ cái cho ngôn ngữ Komi, tương tự cách Thánh Cyrillô và Thánh Mêtôđiô đã làm cho người Slav.
Ngài cũng kiên quyết phá hủy các tượng thần và của lễ ngoại giáo. Điều đáng chú ý là hành động từ bỏ những món đồ quý giá ấy đã khiến nhiều người Komi cảm phục và chấp nhận Kitô giáo.
Sự hoán cải của Lithuania
Một bước ngoặt khác xảy ra năm 1386, khi Đại công tước Lithuania Władysław II Jagiełło cải sang Công giáo và kết hôn với một công chúa Ba Lan. Sự kiện này mở đầu cho tiến trình lâu dài khiến người Lithuania dần trở thành Công giáo.
Trong khi đó, các học giả Công giáo Ba Lan phân biệt giữa những “ngoại giáo hiền hòa” sẵn sàng chấp nhận quyền cai trị Kitô giáo và những “ngoại giáo hung bạo” chống lại bằng bạo lực.
Cải cách Tin Lành và Phản Cải cách
Thời kỳ Cải cách Tin Lành và Phản Cải cách làm gia tăng căng thẳng với những cộng đồng ngoại giáo còn sót lại.
Ở các vùng Tin Lành, nhà nước thường trực tiếp đàn áp những tập tục bị coi là phù thủy.
Trong khi đó, các nhà truyền giáo Công giáo – đặc biệt là các tu sĩ Dòng Tên – tìm cách thay thế các nghi lễ ngoại giáo bằng những thực hành Kitô giáo. Ví dụ, năm 1657, một linh mục Dòng Tên đã phát các loại thảo dược được làm phép trong lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời để thay thế các loại “thuốc phép” của phù thủy.
Tuy vậy, việc truyền giáo vẫn tiến triển chậm. Thậm chí đến năm 1666, nhiều nhà truyền giáo Dòng Tên cho biết chỉ một trong một trăm người ở vùng Samogitia của Lithuania từng nghe nói về mầu nhiệm Nhập Thể hay Ba Ngôi.
Phải đến cuối thế kỷ XVIII, các dân tộc như Sami, Estonia, Latvia và Lithuania mới hoàn toàn tiếp nhận Kitô giáo.
Một tiến trình kéo dài nhiều thế kỷ
Theo Francis Young, “Kitô giáo hóa” không chỉ là việc cải đạo ban đầu, nhưng là một tiến trình lâu dài để đưa đức tin thấm vào toàn bộ đời sống và văn hóa của một dân tộc.
Quá trình này tại vùng Baltic và nội địa nước Nga kéo dài nhiều thế kỷ, và thường dẫn đến những hình thức tôn giáo pha trộn giữa các truyền thống cũ và các yếu tố Kitô giáo.
Đôi khi những hành động mạnh mẽ của các nhà truyền giáo thúc đẩy sự hoán cải; lúc khác, việc khéo léo chuyển hướng các tập tục cũ giúp người dân dễ dàng đón nhận đức tin hơn.
Như Thánh Phaolô đã nói với người Athens đa thần:
“Điều anh em thờ mà không biết, thì tôi loan báo cho anh em” (Cv 17,23).
Silence of the Gods: The Untold History of Europe’s Last Pagan Peoples
Francis Young
Cambridge University Press, 2025
456 trang.
https://www.catholicworldreport.com/2026/03/06/francis-youngs-silence-of-the-gods/