Trong hơn hai thiên niên kỷ lịch sử Hội Thánh, khoảng một phần ba các Đấng kế vị Thánh Phêrô đã được tôn phong hiển thánh. Điều đáng chú ý là hầu hết các vị đều thuộc thiên niên kỷ đầu tiên của Kitô giáo.
Kể từ thời Thánh Phêrô Tông đồ đến nay, Hội Thánh Công giáo đã có 266 vị Giáo hoàng. Trong số đó, 82 vị đã được tuyên phong hiển thánh và được toàn thể Hội Thánh tôn kính như các vị thánh chính thức.
Điều đặc biệt là 35 vị Giáo hoàng đầu tiên đều được tôn phong hiển thánh, và có đến 31 vị trong số đó đã chịu tử đạo vì đức tin.
Khi Thánh Giáo hoàng Phaolô VI được tuyên thánh vào năm 2018, ngài trở thành vị Giáo hoàng thứ 82 được nâng lên hàng hiển thánh. Trước đó, vào năm 2014, Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII và Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II cũng đã được tuyên phong hiển thánh.
Trong khi đó, Đức Gioan Phaolô I đã được tuyên chân phước vào năm 2022, chỉ còn một bước nữa là được tuyên thánh. Còn Đức Piô XII đã được tuyên nhận là Đấng Đáng Kính từ năm 2009.
Chỉ có 8 vị được tuyên thánh kể từ thế kỷ XI
Một thực tế đáng chú ý là trong số 82 vị Giáo hoàng hiển thánh, chỉ có 8 vị được tuyên thánh kể từ thế kỷ XI trở đi.
Điều này phần nào được giải thích bởi thực tế rằng trong một nghìn năm đầu của Hội Thánh, thủ tục phong thánh chính thức chưa được thiết lập chặt chẽ như ngày nay. Nhiều vị thánh được toàn thể dân Chúa tôn kính từ rất sớm và được nhìn nhận cách tự nhiên trong đời sống Hội Thánh.
Tám vị Giáo hoàng được tuyên thánh từ thế kỷ XI đến nay gồm:
Thánh Giáo hoàng Bênêđictô IX
Thánh Giáo hoàng Grêgôriô VII
Thánh Giáo hoàng Grêgôriô X
Thánh Giáo hoàng Piô V
Thánh Giáo hoàng Piô X
Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII
Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II
Thánh Giáo hoàng Phaolô VI
Sự hình thành tiến trình phong thánh
Ngày 4 tháng 7 năm 973, Giáo hoàng Bênêđictô VI đã tuyên phong hiển thánh cho Thánh Ulrich thành Augsburg. Đây được xem là trường hợp đầu tiên trong lịch sử một vị thánh được chính Đức Giáo hoàng tuyên phong theo hình thức chính thức.
Đến năm 1243, Giáo hoàng Grêgôriô IX xác nhận rằng chỉ Đức Giáo hoàng mới có thẩm quyền tuyên phong hiển thánh. Quy định này vẫn còn hiệu lực cho đến ngày nay.
Tuy nhiên, vẫn tồn tại một hình thức đặc biệt gọi là “phong thánh tương đương”, khi Đức Giáo hoàng chính thức xác nhận lòng tôn kính lâu đời mà Hội Thánh đã dành cho một vị thánh.
Đó là trường hợp của Thánh Pierre Faber được Đức Giáo hoàng Phanxicô công nhận năm 2013, hay Thánh Hildegard thành Bingen được Đức Bênêđictô XVI công nhận.
Từ 50 năm xuống còn 5 năm
Bộ Giáo luật năm 1917 quy định rằng một án phong thánh chỉ được mở ít nhất 50 năm sau khi ứng viên qua đời.
Quy định này được Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II sửa đổi, rút ngắn thời gian xuống còn 5 năm.
Trong một số trường hợp ngoại lệ, thời hạn này còn có thể được miễn chuẩn. Chính Đức Bênêđictô XVI đã cho phép mở án phong thánh của Đức Gioan Phaolô II sớm hơn thời hạn thông thường sau khi ngài qua đời.
Trung bình, một người được tuyên thánh khoảng 180 năm sau ngày qua đời. Trong bối cảnh đó, việc Thánh Gioan Phaolô II được tuyên thánh chỉ 9 năm sau khi qua đời là một trường hợp rất đặc biệt.
Những vị Giáo hoàng nổi bật trong lịch sử
Trong số các vị Giáo hoàng hiển thánh, nhiều vị đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Hội Thánh.
Thánh Linô, vị Giáo hoàng thứ hai sau Thánh Phêrô, được trao trách nhiệm lãnh đạo cộng đoàn Kitô hữu tại Rôma bởi chính Thánh Phêrô và Thánh Phaolô. Ngài đã chịu tử đạo và được mai táng gần mộ Thánh Phêrô.
Thánh Clêtô, còn gọi là Anaclêtô, được truyền thống ghi nhận là người đã tổ chức thành Rôma thành 25 giáo khu và truyền chức cho nhiều linh mục.
Thánh Clêmentê I là một trong những Giáo phụ Tông truyền đầu tiên. Là người từng quen biết cả Thánh Phêrô lẫn Thánh Phaolô, ngài đã để lại nhiều tác phẩm quan trọng giúp bảo tồn giáo huấn của các Tông đồ. Ngài cũng góp phần đặt nền tảng cho cơ cấu phẩm trật của Hội Thánh khi khẳng định quyền của các Tông đồ trong việc truyền chức cho các Giám mục kế nhiệm. Ngài chịu tử đạo bằng cách bị nhận chìm xuống biển.
Thánh Grêgôriô Cả – vị Giáo hoàng định hình châu Âu Kitô giáo
Một trong những vị Giáo hoàng hiển thánh nổi bật nhất là Thánh Giáo hoàng Grêgôriô Cả.
Ngài lãnh đạo Hội Thánh từ năm 590 đến năm 604, trong giai đoạn Đế quốc Rôma đang suy tàn và châu Âu bị các bộ tộc man di tràn ngập.
Xuất thân từ một gia đình giàu có tại Rôma, ngài từng giữ chức Tổng trấn thành phố trước khi từ bỏ mọi danh vọng để sống đời đan tu. Sau đó, ngài được cử làm đại diện Tòa Thánh tại Constantinople và cuối cùng được chọn làm Giáo hoàng.
Với tài năng xuất chúng, đời sống thiêng liêng sâu sắc và nghị lực phi thường, Thánh Grêgôriô đã đặt nền móng cho nền văn minh Kitô giáo thời Trung cổ.
Ngài thường được gọi là “Cha đẻ của Phụng vụ Kitô giáo” vì những đóng góp to lớn trong việc cải tổ phụng vụ Rôma. Thánh nhạc Grêgôriô cũng mang tên ngài.
Ngoài ra, ngài còn được tôn phong là Tiến sĩ Hội Thánh và là bổn mạng của các nhạc sĩ, ca sĩ, học sinh và giáo viên.
Trong suốt lịch sử hơn hai nghìn năm, các vị Giáo hoàng hiển thánh đã trở thành những chứng nhân đặc biệt cho Tin Mừng. Nhiều vị đã đổ máu vì đức tin, nhiều vị khác đã bảo vệ chân lý giữa những biến động lớn lao của lịch sử. Các ngài là minh chứng sống động cho lời mời gọi nên thánh mà Chúa Kitô dành cho mọi thành phần dân Chúa, kể cả những người gánh vác trọng trách cao nhất trong Hội Thánh.