Cha Cajetan Cuddy, Dòng Đa Minh, là linh mục thuộc Tỉnh dòng Thánh Giuse của Dòng Đa Minh tại Hoa Kỳ. Ngài đã cộng tác viết cho nhiều ấn phẩm Công giáo và thần học, và hiện đang thực hiện chương trình tiến sĩ Thần học Thánh. Gần đây, ngài đã trao đổi với Catholic World Report về văn hóa đương đại và những căn bệnh của nó, về công trình nghiên cứu của mình, cũng như về tư tưởng Tôma.
Giới thiệu đôi nét về bản thân
Cha Cajetan Cuddy, Dòng Đa Minh: Tôi là linh mục Dòng Đa Minh thuộc Tỉnh dòng Thánh Giuse (tỉnh dòng miền Đông Hoa Kỳ). Hiện nay tôi đang hoàn tất chương trình tiến sĩ Thần học Thánh tại Đại học Fribourg ở Thụy Sĩ. Việc nghiên cứu và trước tác của tôi tập trung vào sự hội nhập giữa triết học, thần học và linh đạo trong tư tưởng của Thánh Tôma Aquinô cũng như trong truyền thống Tôma.
Tuy nhiên, những mối quan tâm này không chỉ mang tính học thuật. Tôi tin rằng xã hội chúng ta đang trải qua một cuộc khủng hoảng căn bản mang tính trí thức. Chúng ta đang đói khát sự khôn ngoan. Tôi xác tín rằng Thánh Tôma và các nhà tư tưởng thuộc truyền thống Tôma là những người hướng dẫn tốt nhất cho những ai khao khát một trật tự bình an trong tư tưởng cũng như trong đời sống.
Cuộc khủng hoảng căn bản của xã hội đương đại
Tôi nghĩ rằng những chia rẽ đang lan tràn trong các xung đột xã hội thực ra là những triệu chứng của những nghịch lý nội tại nơi mỗi con người, vốn phản ánh những bế tắc trí thức trong hiểu biết của con người.
Nhiều nhà bình luận đã chỉ ra rằng xã hội hiện đại ngày càng rơi vào tình trạng bất hiệp sâu sắc. Có những xung đột gay gắt liên quan đến chính trị, kinh tế, tôn giáo, chủng tộc, và thậm chí cả giới tính. Các bản sắc xã hội thường được hình thành theo mô hình “kẻ áp bức” và “nạn nhân”: mỗi bên đều tự hiểu mình như nạn nhân của sự tấn công từ một nhóm khác.
Đằng sau tình trạng bất hòa xã hội ấy là một sự chia rẽ còn sâu xa hơn nơi mỗi cá nhân. Con người không chỉ chia rẽ với nhau mà còn chia rẽ với chính bản thân mình. Chẳng hạn, các cuộc tranh luận về giới tính và phá thai phản ánh những căng thẳng nội tâm ấy. Chính viễn cảnh thay đổi giới tính để đạt tới tính “xác thực cá nhân” hay việc chấm dứt một thai kỳ nhân danh quyền tự quyết đối với thân thể cho thấy một sự chia rẽ sâu xa nơi con người.
Con người ngày nay bị chia cắt trong chính mình. Chúng ta tuyệt vọng tìm cách giải thoát mình khỏi một sự thù nghịch mà chúng ta cảm thấy ở ngay bên trong mình. Bản sắc cá nhân giờ đây được xem như một vấn đề chỉ có thể giải quyết bằng cách tạo nên một cái tôi khác. Đó chính là nghịch lý của con người hiện đại.
Ngạn ngữ quen thuộc nói rằng: “Người nghĩ thế nào trong lòng thì người ấy là như vậy.” Ta có thể thêm rằng: “Con người nghĩ thế nào trong lòng thì họ cũng trở thành như vậy trong đời sống xã hội.” Sự bế tắc trí thức là phông nền cho những chia rẽ của xã hội và cho nghịch lý của con người cá nhân.
Điều này thật trớ trêu, bởi nền văn hóa của chúng ta lại đề cao trí tuệ. Sự nổi bật của những trí thức như David Brooks, Jonathan Haidt, Alan Jacobs, Jordan B. Peterson, Steven Pinker hay Slavoj Žižek cho thấy xã hội hiện đại coi trọng khả năng phân tích sắc bén đến mức nào. Con người muốn hiểu thế giới thực tại và hiểu cách thế thế giới ấy phải là. Chúng ta quan tâm đến những câu hỏi chạm đến các chủ đề cốt lõi: kinh nghiệm cá nhân, sự phát triển của con người, tiến bộ văn hóa và ý nghĩa cuộc sống.
Tuy nhiên, theo tôi, hầu như mọi câu hỏi căn bản cuối cùng đều có thể quy về những câu hỏi trong Kinh Thánh, được đặt ra bởi ông Dacaria (cha của Gioan Tẩy Giả), bởi con Rắn trong vườn Êđen, hoặc bởi Đức Trinh Nữ Maria. Khi xét các câu hỏi này trong bối cảnh lịch sử tư tưởng, chúng ta có thể nhận ra đường nét của cuộc khủng hoảng đương đại – và có lẽ cũng thấy được con đường thoát ra khỏi nó.
Câu hỏi của Dacaria: “Dựa vào đâu tôi biết được điều ấy?” (Lc 1,18)
Câu hỏi của con Rắn: “Có thật Thiên Chúa đã nói thế không?” (St 3,1)
Câu hỏi của Đức Maria: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” (Lc 1,34)
Ba câu hỏi của Kinh Thánh và khủng hoảng của tư tưởng hiện đại
Câu hỏi của Dacaria – “Làm sao tôi biết được?” – báo trước những bận tâm của tư tưởng hiện đại, đặc biệt trong thời kỳ Khai sáng. Nói cách rộng rãi, triết học hiện đại là nỗ lực tìm kiếm thực tại từ trong hoặc nhờ vào trí tuệ con người. Làm sao tôi chắc rằng điều tôi biết là đúng? Descartes, Spinoza, Hume và Kant – chỉ kể vài nhân vật tiêu biểu – đều vật lộn với sức mạnh và giới hạn của tri thức con người.
Đáng tiếc là không ai trong số họ đạt được mục tiêu giải phóng trí tuệ con người khỏi những giới hạn do chính nó đặt ra. Chính công cụ họ dùng để tìm kiếm tự do lại trở thành xiềng xích của sự nô lệ trí tuệ. Thực tại không phải là sản phẩm của tư tưởng hay trí tưởng tượng của con người. Nếu bắt đầu từ trí tuệ con người – ngay cả khi nhằm vượt ra khỏi nó – người ta vẫn có nguy cơ bị giam hãm trong chính trí tuệ ấy.
Một thế giới ý niệm được tạo dựng – dù tinh vi đến đâu – cũng không thể thực sự nối kết với hữu thể và thực tại chân thật. Thí nghiệm trí thức của thời Khai sáng đã thất bại. Giống như Dacaria trước thiên thần, triết học hiện đại đã trở nên câm lặng.
Từ đó ta bước sang câu hỏi của con Rắn: “Có thật Thiên Chúa đã nói thế không?” Nếu trước đây câu hỏi “Làm sao tôi biết?” chiếm ưu thế, thì ngày nay một câu hỏi khác nổi bật hơn: liệu có thực tại nào thật sự tồn tại không? Có điều gì thực sự là thật không?
Sự thất bại của nỗ lực vượt ra khỏi trí tuệ bằng chính trí tuệ đã dẫn đến một thái độ hoài nghi phổ biến về thực tại khách quan. Người ta không còn tin rằng có điều gì thực sự tồn tại bên ngoài trí tuệ. Do đó, một dự án mới xuất hiện: sự khẳng định tuyệt đối cái tôi.
Nếu không có thực tại độc lập bên ngoài trí tuệ cá nhân, thì trí tuệ cá nhân phải tự tạo nên thực tại của mình. Thế giới hôm nay ca ngợi tính xác thực triệt để và tôn vinh việc tự biểu đạt bản thân. Đó là một thí nghiệm tự sáng tạo chính mình.
Nhưng hy vọng rằng nhiều thực tại tự tạo có thể cùng tồn tại hòa bình đã không trở thành hiện thực. Thay vào đó, tâm lý hiện đại bị chi phối bởi nỗi xấu hổ và sợ hãi. Con người lên án người khác và đồng thời cũng xấu hổ sâu xa về chính mình. Không dễ sống trong một thế giới nhân tạo – ngay cả khi chính chúng ta tạo ra nó.
Chúng ta sợ hãi những tự do mà mình cổ vũ và những bản sắc mà mình muốn tạo dựng. Những “vị thần” trí tuệ cá nhân này buộc phải chiến đấu với nhau, mỗi người đòi hỏi người khác công nhận thực tại do mình tạo ra.
Chính sự chia cắt giữa trí tuệ và thực tại – cùng với dự án tự tạo nên chính mình – đã làm bùng phát tình trạng bất hòa giữa con người với nhau. Theo tôi, sự chia cắt này chính là cuộc khủng hoảng trí thức căn bản gây nên tình trạng hỗn loạn và xung đột trong xã hội. Không còn sự hiệp nhất thật sự, bởi mỗi người đều bị cô lập triệt để, chống lại thực tại, chống lại người khác, và thậm chí chống lại chính mình.
Câu hỏi của Đức Maria và con đường dẫn tới sự khôn ngoan
Trái ngược với con Rắn, câu hỏi của Đức Maria – “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” – thừa nhận rằng có một thực tại để hiểu biết. Đức Maria hỏi về hữu thể. Câu hỏi của Mẹ không xuất phát từ những ý niệm tự tạo về bản sắc của mình. Mẹ quan tâm đến động lực của thực tại thật.
Không giống Dacaria, Đức Maria đặt thực tại lên trước các phạm trù tư tưởng của mình. Trí tuệ của Mẹ không khép kín trong chính mình. Mẹ vươn ra ngoài bản thân với sự tin tưởng bình an rằng trí tuệ mình sẽ gặp gỡ thực tại chân thật và được biến đổi bởi thực tại ấy.
Đức Maria không bị chia cắt nội tâm. Mẹ không bị giam hãm trong trí tuệ của mình. Mẹ không theo dự án tự sáng tạo. Mẹ là người của thực tại – cả tự nhiên lẫn siêu nhiên.
Vì thế Mẹ đã trở nên Mẹ của Con Thiên Chúa hằng hữu, Đấng là Sự Khôn Ngoan nhập thể. Đức Maria là mẫu gương của những người suy nghĩ và sống phù hợp với thực tại chân thật. Mẹ chính là “Tòa Đấng Khôn Ngoan”.
Cuốn sách về Thánh Tôma và truyền thống Tôma
Trong khoảng 25 năm qua, tư tưởng của Thánh Tôma Aquinô đã được đánh giá lại một cách sâu sắc. Đồng thời, người ta cũng ngày càng quan tâm đến các nhà tư tưởng Tôma kế tiếp như Hồng y Cajetan, Gioan Thánh Tôma, Jacques và Raïssa Maritain, Charles de Koninck và Reginald Garrigou-Lagrange.
Cha Romanus Cessario và tôi đã viết cuốn Thomas and the Thomists: The Achievement of Thomas Aquinas and His Interpreters nhằm cung cấp một bản giới thiệu ngắn gọn và dễ tiếp cận về thiên tài độc đáo của Thánh Tôma và truyền thống do ngài khởi xướng.
Điểm độc đáo của cuốn sách là làm nổi bật sự liên tục trí thức và truyền giáo giữa Thánh Tôma và các nhà Tôma sau này. Sự hiệp nhất của họ nằm ở việc cùng tận hiến cho chân lý của thực tại.
Giống như Thánh Tôma, họ tin rằng thực tại tồn tại, thực tại có thể được nhận biết cách khách quan, và động lực của tình yêu được triển nở trong chính thực tại có thể biết ấy. Tư tưởng, đời sống và ơn cứu độ gắn liền với nhau trong các tác phẩm của họ.
Tôma luận là gì
Tôma luận không đơn giản là lặp lại lời văn của Thánh Tôma. Đối tượng của tư tưởng Tôma không phải là chính Thánh Tôma mà là chân lý của thực tại.
Tôma luận là một lối suy tư tìm kiếm chân lý cùng với Thánh Tôma: chân lý về thực tại và cuối cùng là chân lý về Thiên Chúa.
Cốt lõi của Tôma luận là sự khôn ngoan. Sự khôn ngoan khác với trí thông minh thuần túy. Người thông minh có thể tạo ra nhiều ý tưởng hấp dẫn; người khôn ngoan để cho trí tuệ mình được hình thành bởi những chân lý nền tảng nhất.
Thánh Tôma nhấn mạnh những chân lý đầu tiên – những nguyên lý nền tảng cấu trúc mọi tri thức. Trong đó, một nguyên lý căn bản là sự phân biệt giữa hữu thể và hư vô.
Từ nguyên lý này, Tôma luận nhìn toàn bộ thực tại dưới ánh sáng của những chân lý đầu tiên: từ một cọng cỏ, một con sóc, một trẻ sơ sinh, cho đến hôn nhân, Giáo Hội và Thiên Chúa.
Tôma luận như một đời sống trí thức
Trong bối cảnh hỗn loạn của đời sống hiện đại, nhiều người tìm lại đời sống đan tu và chiêm niệm. Ai cũng khao khát sự bình an nội tâm.
Thánh Tôma Aquinô đề nghị một lối suy nghĩ có trật tự, giống như quy luật đan tu tổ chức đời sống của tu sĩ. Tôi thích gọi Tôma luận là “đan tu trí thức”. Đời sống đan tu sắp xếp mọi khía cạnh của đời sống con người quy hướng về Thiên Chúa; Tôma luận sắp xếp mọi khía cạnh của tư tưởng quanh những chân lý cao cả nhất.
Tóm lại, Tôma luận là một lối suy tư khôn ngoan và có trật tự phản ánh sự tận hiến của Thánh Tôma đối với chân lý. Chỉ chân lý mới mang lại bình an lâu dài, tự do đích thực và hạnh phúc thật.
Lời khuyên cho những ai tìm kiếm sự khôn ngoan
Trước hết, hãy xin ơn khôn ngoan. Khôn ngoan là một ân ban đến từ Thiên Chúa. Chúng ta cần cầu nguyện để xin ơn ấy.
Thứ hai, hãy tìm kiếm những người thầy khôn ngoan. Dù không dễ gặp được một vị hướng dẫn sống động, Thiên Chúa luôn cung cấp cho chúng ta những nguồn mạch khôn ngoan khi chúng ta tìm kiếm.
Thứ ba, hãy học hỏi cách khôn ngoan. Việc đọc sâu một số tác phẩm quan trọng có giá trị hơn nhiều so với việc đọc lướt qua vô số tài liệu. Lướt nhanh qua văn bản không phải là thói quen của người khôn ngoan.
Cuối cùng, hãy sống cách khôn ngoan. Khôn ngoan và nhân đức gắn bó chặt chẽ với nhau. Cách chúng ta sống ảnh hưởng đến cách chúng ta suy nghĩ và ngược lại.
Theo Thánh Tôma Aquinô, câu nói tôi yêu thích nhất là: “Chúa Kitô là người bạn khôn ngoan và cao cả nhất của chúng ta.” Không có tội lỗi nào có thể ngăn cản chúng ta gặp gỡ Sự Khôn Ngoan nhập thể.
Chúng ta sống tình bạn với Chúa Kitô qua bảy bí tích. Các bí tích kết hiệp chúng ta với Chúa Giêsu, và vì thế chúng trở thành những dụng cụ của sự khôn ngoan. Do đó, một đời sống khôn ngoan chính là một đời sống bí tích.