Một phân tích sâu sắc cho thấy: trong thế giới hôm nay, “kẻ thù” không chỉ được tạo ra để gây sợ hãi, mà còn được biến hình thành chính điều được xem như bảo vệ. Chính trong sự phân đôi này, nỗi sợ trở thành công cụ kiểm soát tinh vi nhất.
Khi bạo lực cần một “kẻ thù” để tồn tại
Bạo lực, ngay từ những hệ quả đầu tiên của nó, đã tạo dựng nên một “kẻ thù”. Đây là một cơ chế căn bản nhưng đầy sức mạnh, len lỏi trong mọi cấp độ của đời sống con người: từ các mối tương quan cá nhân, cộng đoàn, cho đến xã hội và quốc gia.
Mỗi khi bạo lực tìm cách hợp thức hóa chính mình, nó cần “hiện thân hóa” một kẻ thù: gán cho một khuôn mặt cụ thể, phóng đại mức độ nguy hiểm, và từ đó biện minh cho những hành vi gây tổn hại, thậm chí vượt quá giới hạn luật pháp. Một logic loại trừ dần dần hình thành, dẫn đến sự chết.
Trong giai đoạn hiện nay, cơ chế này đã trở nên triệt để hơn. Chiến tranh không còn chỉ là xung đột giữa quân đội và biên giới, mà đã trở thành chiến tranh lai: công nghệ, truyền thông và tâm lý. Nó thâm nhập vào trí tưởng tượng, ngôn ngữ và cảm xúc của con người, trở thành một phần của đời sống thường nhật.
Nỗi sợ và việc tạo dựng kẻ thù
Nền tảng của răn đe là nỗi sợ. Và nền tảng của nỗi sợ là một mối đe dọa – có thể là thật hoặc giả định, hiện tại hoặc được phóng chiếu vào tương lai.
Điều quan trọng không phải là mức độ thật của mối đe dọa, mà là khả năng khiến nó trở nên có vẻ đáng tin và không thể tránh khỏi. Nỗi sợ không nằm trong biến cố, mà nằm trong sự chờ đợi – trong bóng tối của điều có thể xảy ra.
“Kẻ thù” chính là chất xúc tác mạnh mẽ nhất cho nỗi sợ: một từ có khả năng gom tụ cái ác, gán ý định, kể thành câu chuyện – và vì thế trở nên đáng tin.
Nhưng “kẻ thù” ấy hiếm khi trùng khít với một con người hay một dân tộc cụ thể. Nó bị bóp méo, đơn giản hóa, và cuối cùng trở thành một thực thể trừu tượng chỉ còn một mục đích: xâm lược, phá hủy, tiêu diệt.
Sự phân đôi nguy hiểm của kẻ thù
Theo thời gian, “kẻ thù” không biến mất – mà bị phân đôi.
Một mặt, nó được củng cố như một mối đe dọa ngày càng lớn, được phóng đại và tuyệt đối hóa. Mọi hành động của nó đều trở thành bằng chứng, mọi mơ hồ đều được giải thích theo hướng tiêu cực. Nó trở nên cần thiết, bởi nếu không có nó, toàn bộ hệ thống sợ hãi sẽ sụp đổ.
Nhưng mặt khác, kẻ thù lại đổi khuôn mặt. Nó không còn xuất hiện như một nguy cơ, mà như một sự bảo vệ. Nó không còn đe dọa, mà an ủi. Không còn tấn công, mà “thấu hiểu”:
“Tôi hiểu nỗi lo của bạn… Thế giới rất nguy hiểm. Nỗi sợ của bạn là chính đáng. Nhưng đừng lo, đã có giải pháp.”
Chính tại đây, cơ chế trở nên tinh vi nhất. Mối đe dọa không còn đến từ bên ngoài, mà từ bên trong mối tương quan – như một cánh tay tưởng chừng nâng đỡ, nhưng thực chất đang siết chặt.
Sự kiểm soát không áp đặt, mà xuất hiện như một phương thuốc. Việc từ bỏ tự do không còn là mất mát, mà là sự nhẹ nhõm. Quyền lực không còn thống trị, mà “đồng hành” – và chính vì thế càng siết chặt hơn.
Khi nỗi sợ trở thành tiêu chuẩn thuộc về
Trong cơ chế này, con người bị đặt vào một nghịch lý: đang ở trong chiến tranh nhưng tưởng rằng mình đang tránh chiến tranh.
Răn đe vừa nuôi dưỡng nỗi sợ, vừa tự trình bày như giải pháp duy nhất. Việc tự vệ dường như đồng nghĩa với việc chấp nhận cơ chế ấy. Ai đặt vấn đề sẽ bị nghi ngờ, bị cô lập, thậm chí bị coi là đứng về phía “kẻ thù”.
Nỗi sợ trở thành tiêu chuẩn để xác định ai thuộc về cộng đồng.
Con đường giải thoát: không sống “chống lại”, mà “cùng với”
Tuy nhiên, việc tự vệ đích thực không phải là đầu hàng trước cơ chế này.
Giải thoát khỏi nó không phải là yếu đuối, mà là một hành vi mạnh mẽ: khẳng định bản thân, cộng đoàn và dân tộc không dựa trên việc chống lại ai đó, mà trên việc sống cùng với chính mình – với lịch sử và phẩm giá của mình.
Điều đó đòi hỏi:
Không chấp nhận trật tự thống trị được ngụy trang như bảo vệ
Không tin vào những khẩu hiệu hứa hẹn an toàn đổi lấy sự phục tùng
Nhận diện nỗi sợ, nhưng không để nó điều khiển quyết định
Đó là việc phá vỡ vòng xoáy loại trừ bằng tư duy phê phán, ký ức và khả năng phân định: khi nào “kẻ thù” không còn là con người cụ thể, mà trở thành một công cụ.
Ánh sáng Tin Mừng: lời gọi đưa sự sống trở lại
Trong bối cảnh đó, hình ảnh Tin Mừng của Chúa Nhật V Mùa Chay mang một ý nghĩa đặc biệt: một tương quan cụ thể, được khôi phục qua lời gọi đích danh:
“Ladarô, hãy ra khỏi mồ!”
Sự sống được phục hồi. Tảng đá được lăn ra. Những lời trách móc, thất vọng, bầu khí chết chóc tan biến.
Tin Mừng không xây dựng kẻ thù, nhưng phục hồi tương quan. Không nuôi dưỡng nỗi sợ, nhưng gọi tên con người và đưa họ trở lại với sự sống.
Và chính nơi đó, con người được giải thoát khỏi mọi cơ chế của sợ hãi.
https://www.avvenire.it/idee-e-commenti/la-dinamica-insidiosa-del-nemico-che-si-sdoppia_106168