Khép lại chuyến tông du Tây Ban Nha, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã đưa ra lời kêu gọi mạnh mẽ đối với những kẻ kiếm lợi từ nạn buôn người, đồng thời nhấn mạnh rằng việc hội nhập người di cư là cách ngăn chặn một “vụ đắm tàu thứ hai” sau khi họ đặt chân đến miền đất mới.
Ngày 12 tháng 6, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã kết thúc chuyến tông du đầu tiên tại Tây Ban Nha bằng một bài diễn văn đầy sức nặng về vấn đề di cư tại Tenerife. Trong bài phát biểu, ngài trực tiếp lên án những người kiếm lợi từ việc buôn bán con người và kêu gọi các cộng đồng tiếp nhận người di cư vượt lên trên những hành động bác ái nhất thời để hướng tới sự hội nhập thực sự.
Cuộc gặp gỡ diễn ra tại quảng trường Cristo de La Laguna ở thành phố San Cristóbal de La Laguna, ngay trước Thánh lễ cuối cùng trong hành trình kéo dài một tuần từ ngày 6 đến 12 tháng 6 với chủ đề “Hãy ngước mắt lên.”
Trước đó trong buổi sáng, Đức Thánh Cha đã đến thăm Trung tâm Tiếp nhận Las Raíces gần đó. Tại quảng trường, ngài được đón tiếp bởi Đức cha Eloy Alberto Santiago Santiago và lắng nghe những chứng từ xúc động của một linh mục di dân cùng ba người di cư trước khi lên tiếng.
Lời cảnh báo dành cho những kẻ trục lợi từ nỗi tuyệt vọng
Phần mạnh mẽ nhất trong bài diễn văn của Đức Thánh Cha nhắm thẳng vào những kẻ tổ chức các chuyến vượt biển chết chóc, buôn bán con người, tịch thu giấy tờ tùy thân, bóc lột lao động và biến đau khổ của người khác thành một ngành kinh doanh.
Ngài nói:
“Hãy dừng lại. Hãy hoán cải.”
Đức Thánh Cha cảnh báo rằng số tiền kiếm được từ sự yếu thế và tuyệt vọng của người nghèo sẽ không mang lại bình an, danh dự hay tương lai.
Ngài nhắc nhở họ rằng một ngày kia họ sẽ phải trả lời trước công lý của Thiên Chúa.
Đức Thánh Cha kêu gọi họ trả tự do cho những người đang bị giam giữ hoặc lệ thuộc, đồng thời hoàn trả những gì đã chiếm đoạt khi vẫn còn thời gian.
“Vụ đắm tàu thứ hai”
Đức Thánh Cha nhìn cuộc khủng hoảng di cư dưới hình ảnh của hai vụ đắm tàu.
Vụ thứ nhất là những cái chết trên biển, những vùng nước mà ngài ví như những nghĩa trang chìm dưới lòng đại dương.
Vụ thứ hai, theo ngài, xảy ra sau khi người di cư đến nơi.
Đó là khi họ bị bỏ mặc một mình giữa thành phố xa lạ, không ngôn ngữ, không người thân, không việc làm và không niềm tin.
Ngài gọi đó là “vụ đắm tàu thứ hai”.
Theo Đức Thánh Cha, hội nhập chính là cách ngăn chặn thảm kịch âm thầm ấy.
“Đón tiếp mở cánh cửa, hội nhập giúp bước qua ngưỡng cửa”
Phân biệt giữa việc trợ giúp và hội nhập, Đức Thánh Cha đưa ra một nhận định ngắn gọn nhưng sâu sắc:
“Đón tiếp mở cánh cửa; hội nhập giúp người ta bước qua ngưỡng cửa ấy.”
Ngài giải thích rằng hội nhập là một hành trình hai chiều.
Điều đó không có nghĩa là xóa bỏ lịch sử hay bản sắc của người mới đến, nhưng cũng không tạo nên những thế giới song song tách biệt.
Người di cư được mời gọi học ngôn ngữ địa phương, tôn trọng luật pháp và đóng góp những khả năng riêng của mình.
Trong khi đó, cộng đồng đón nhận được mời gọi mở rộng cánh cửa và trái tim mà không đánh mất chính căn tính của mình.
Đức Thánh Cha nhấn mạnh rằng người di cư là những con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, chứ không phải những hồ sơ hành chính hay những vấn đề cần giải quyết.
Ngài cũng mời gọi các tín hữu Công giáo đừng giới hạn việc hội nhập trong phạm vi công tác xã hội, nhưng hãy để chính những người di cư từ châu Mỹ Latinh, Philippines và nhiều nơi khác trở thành những chứng nhân loan báo Tin Mừng cho cộng đoàn địa phương.
Một “thành phố không tường thành”
Trong lời chào mừng, Đức cha Eloy Alberto Santiago Santiago đã nhắc đến căn tính của thành phố La Laguna, Di sản Thế giới được UNESCO công nhận, như một “thành phố mở” được xây dựng không có tường thành từ cuối thế kỷ XV.
Ngài trích dẫn thông điệp Dilexi Te của Đức Thánh Cha Lêô XIV về tình yêu dành cho người nghèo, trong đó Hội Thánh được mời gọi xây những cây cầu nơi người khác dựng lên những bức tường.
Vị giám mục cũng giới thiệu các chương trình dạy tiếng Tây Ban Nha, đào tạo nghề và đồng hành do Caritas cùng các giáo xứ thực hiện, với mục tiêu chuyển từ việc mục vụ cho người di cư sang mục vụ cùng với người di cư.
Những câu chuyện từ quảng trường
Những chứng từ được chia sẻ trong buổi gặp gỡ đã mang đến khuôn mặt cụ thể cho các vấn đề được đề cập.
Cha Darwin Rivas, người đã phục vụ bảy năm tại đảo El Hierro, kể lại kinh nghiệm đồng hành với các giáo xứ nơi tuyến đầu đón nhận người di cư châu Phi cập bến tại La Restinga.
Ngài bày tỏ lòng biết ơn đối với các tình nguyện viên, lực lượng cảnh sát và những người dân địa phương đã quảng đại phục vụ những người gặp nạn.
Mbacke, một người Senegal đại diện cho Quỹ Người Samari Nhân Hậu, cảm ơn những người đã không ngoảnh mặt làm ngơ trước đau khổ của người di cư.
Anh nhớ lại những lời từng được nói với mình:
“Bạn có giá trị. Bạn có thể làm được.”
Anh cũng cảnh báo rằng nhiều thanh niên di cư phải đối diện với cảnh vô gia cư ngay khi vừa tròn 18 tuổi.
Khalid Allad, 24 tuổi, kể về hai lần vượt biển bằng thuyền nhỏ. Trong lần đầu tiên, 20 người đã thiệt mạng.
Sau đó, nhờ được đào tạo tại Quỹ Don Bosco, anh tìm được công việc tại một trường học của dòng Salêdiêng.
Anh chia sẻ rằng giờ đây mỗi sáng mình đến nơi làm việc với niềm vui và lòng biết ơn.
Trong khi đó, Thalia Saldarriaga kể lại hành trình mất tất cả trước khi được Caritas và Hội Thánh giúp đỡ xây dựng lại cuộc đời.
Ngày nay, chính chị đang trở thành người đồng hành và nâng đỡ những người có hoàn cảnh tương tự.
Ngước nhìn Chúa Kitô mà không quay lưng với người đau khổ
Kết thúc bài diễn văn, Đức Thánh Cha trở lại với chủ đề của chuyến tông du:
“Hãy ngước mắt lên.”
Ngài mời gọi mọi người hướng nhìn lên Chúa Kitô nhưng không được quay lưng trước những người đang đau khổ.
Đức Thánh Cha nhắc đến cuộc trốn chạy sang Ai Cập của Thánh Gia như một hình ảnh cho mọi người tị nạn trong lịch sử nhân loại.
Sau buổi gặp gỡ, ngài di chuyển quanh quảng trường để chào thăm các bệnh nhân và các thành viên của các hội dòng hiện diện. Sau đó, từ ban công Tòa Giám mục, ngài tiếp tục chào các tín hữu địa phương trước khi chủ sự Thánh lễ cuối cùng của chuyến tông du.
Từ Tenerife, Đức Thánh Cha trở về Rôma, khép lại chuyến viếng thăm Tây Ban Nha đầu tiên trong triều đại giáo hoàng của mình.