Skip to content
Top Banner

Triết gia Jürgen Habermas qua đời, người từng thừa nhận vai trò công khai của tôn giáo

VĂN PHÒNG HỌC VIỆN 01
2026-03-16 08:44 UTC+7 66
muere-jurgen-habermas-1773625402.jpg

Triết gia người Đức Jürgen Habermas, một trong những nhà tư tưởng có ảnh hưởng lớn nhất của châu Âu thời hậu chiến, đã qua đời ngày 14 tháng 3 năm 2026 tại Starnberg, hưởng thọ 96 tuổi. Trong nhiều thập niên, ông là một trong những kiến trúc sư triết học quan trọng của nền hiện đại tự do châu Âu, với khát vọng xây dựng đời sống chung dựa trên lý trí, sự đồng thuận và các thủ tục dân chủ.

Sự ra đi của Jürgen Habermas khép lại một hành trình trí tuệ có tầm ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống học thuật và chính trị của châu Âu sau Thế chiến thứ hai. Tên tuổi ông gắn liền với lý thuyết hành động giao tiếp, với việc bảo vệ không gian công cộng của xã hội dân chủ và với khát vọng đặt nền tảng cho đời sống chung trên đối thoại lý tính giữa những công dân tự do, không lệ thuộc vào các quyền lực mang tính giáo điều.

Habermas tiêu biểu cho niềm tin của triết học Đức thời hậu chiến rằng xã hội có thể được tái thiết về mặt đạo đức thông qua các cấu trúc thủ tục và sự đồng thuận đạt được bằng tranh luận lý tính. Niềm hy vọng này đã có ảnh hưởng sâu rộng trong các trường đại học, các định chế châu Âu và trong nhiều tầng lớp trí thức. Tuy nhiên, cùng với quá trình đó, phương Tây cũng chứng kiến một sự suy giảm đời sống tinh thần. Khi triết học công cộng tập trung vào việc hoàn thiện các điều kiện của đối thoại, châu Âu dần bước vào một cuộc khủng hoảng sâu xa hơn: sự xói mòn của chân lý, sự suy yếu của thẩm quyền đạo đức, sự phân mảnh cộng đồng và khó khăn ngày càng lớn trong việc phân biệt giữa tự do đích thực và tình trạng mất gốc.

Theo nhiều nhà quan sát, Habermas là một trong những nhà tư tưởng nhất quán nhất của một nền văn minh muốn bảo vệ phẩm giá con người trong khi đã cắt đứt những nền tảng siêu hình và tôn giáo từng nâng đỡ chính phẩm giá ấy. Nỗ lực trí tuệ của ông nhằm chứng minh rằng nền dân chủ tự do có thể tự biện minh bằng chính tiến trình giao tiếp lý tính. Tuy nhiên, lịch sử gần đây của châu Âu cho thấy rằng các thủ tục và cơ chế đối thoại không đủ sức duy trì một trật tự nhân bản khi chân lý về con người bị suy yếu.

Cuộc đối thoại nổi tiếng với Đức Hồng y Joseph Ratzinger

Một trong những thời khắc đáng chú ý nhất trong hành trình trí tuệ của Habermas là cuộc đối thoại vào tháng 1 năm 2004 tại Học viện Công giáo Bavaria ở München với Đức Hồng y Joseph Ratzinger, vị giáo hoàng tương lai Bênêđictô XVI. Cuộc gặp gỡ này không chỉ là một cuộc trao đổi giữa hai nhân vật nổi tiếng, nhưng là một cuộc đối thoại sâu sắc về vận mệnh tinh thần của châu Âu.

Một bên là nhà triết học đại diện cho lý tính thế tục; bên kia là nhà thần học hiểu rõ cuộc khủng hoảng tinh thần của phương Tây. Đức Hồng y Ratzinger nhấn mạnh rằng lý trí khi khép kín trong chính mình và bị thu hẹp thành kỹ thuật, tính toán hay thủ tục, sẽ dần mất khả năng phán đoán mục đích của chính nó. Ngài cảnh báo rằng nguy cơ lớn nhất của phương Tây không phải là “quá nhiều đức tin”, nhưng là sự “cắt xén lý trí”.

Theo Đức Hồng y Ratzinger, khi lý trí tách khỏi chân lý và điều thiện, nó không còn thực sự là lý trí nữa mà trở thành công cụ của quyền lực. Ngài cho rằng châu Âu không thể tồn tại về mặt tinh thần nếu chối bỏ các nguồn cội Kitô giáo đã hình thành lương tâm đạo đức, quan niệm về con người và ý tưởng về phẩm giá bất khả xâm phạm.

Habermas, dù vẫn giữ lập trường thế tục, đã thể hiện một sự trung thực trí tuệ đáng chú ý khi thừa nhận rằng tôn giáo không thể đơn giản bị loại khỏi đời sống công cộng như một tàn dư phi lý của quá khứ. Ông nhìn nhận rằng các truyền thống tôn giáo vẫn lưu giữ những nội dung đạo đức và nhân học mà lý trí thế tục chưa thể thay thế hoàn toàn. Lời thừa nhận này có ý nghĩa đặc biệt, bởi nó xuất phát từ một trong những gương mặt tiêu biểu của tư tưởng thế tục châu Âu.

Một di sản trí tuệ lớn của châu Âu

Cuộc đối thoại giữa Habermas và Đức Hồng y Ratzinger sau đó được xuất bản dưới nhan đề Biện chứng của thế tục hóa. Cuốn sách tiếp tục được đọc rộng rãi vì nó phản ánh một bước ngoặt quan trọng trong tư duy của châu Âu hiện đại: sự nhận ra những giới hạn của một dự án thế tục hoàn toàn tự đủ.

Habermas vẫn tìm cách tích hợp tôn giáo vào một khung đối thoại lý tính của xã hội thế tục. Trong khi đó, Đức Hồng y Ratzinger đặt ra một câu hỏi sâu xa hơn: liệu một nền văn minh cắt đứt với chân lý về con người có còn thực sự là một nền văn minh hợp lý hay không.

Sự ra đi của Habermas vì thế mời gọi một cái nhìn tổng kết về di sản của ông. Ông là một nhà tư tưởng lớn, có hệ thống, kỷ luật trí tuệ và có ảnh hưởng sâu rộng trong việc định hình tư duy của châu Âu đương đại. Đồng thời, ông cũng đại diện cho nỗ lực của một nền văn minh muốn bảo tồn những hệ quả đạo đức của Kitô giáo nhưng lại từ chối những nền tảng Kitô giáo đã tạo nên chúng.

Trong bối cảnh đó, nhiều người nhận thấy tầm vóc của Đức Hồng y Joseph Ratzinger ngày càng nổi bật. Không chỉ vì chiều sâu thần học và văn hóa rộng lớn, nhưng còn vì ngài đã sớm nhận ra rằng cuộc khủng hoảng của phương Tây, xét cho cùng, là cuộc khủng hoảng của chính lý trí – một lý trí thu hẹp vì không còn mở ra với chân lý, với bản tính con người và với Thiên Chúa.

Chính vì thế, cuộc đối thoại giữa hai nhân vật này vẫn được đọc lại cho đến ngày nay. Không chỉ vì uy tín của hai nhà tư tưởng, nhưng còn vì trong đó châu Âu đã đặt ra một câu hỏi căn bản: một nền văn minh thực sự sống nhờ điều gì. Và theo thời gian, nhiều người cho rằng những nhận định của Đức Hồng y Ratzinger về cuộc khủng hoảng tinh thần của phương Tây dường như ngày càng cho thấy chiều sâu và sức thuyết phục đặc biệt.

https://infovaticana.com/2026/03/15/muere-jurgen-habermas-el-filosofo-de-la-razon-secular-que-acabo-admitiendo-la-necesidad-publica-de-la-religion/