Skip to content
Top Banner

Hai cây trong khu vườn của lịch sử

VĂN PHÒNG HỌC VIỆN 01
2026-06-10 08:08 UTC+7 96
adam-and-eve-in-paradise-1781053665.jpg

Ẩn dưới những phân tích về xã hội, chính trị và kinh tế trong thông điệp Magnifica Humanitas là một chân lý sâu xa về chính con người. Theo tác giả Francesco Cicione, trọng tâm của văn kiện không nằm ở những gì con người làm, nhưng ở chính con người là ai; không phải nơi các công cụ con người tạo ra, nhưng nơi nguồn gốc và cùng đích của con người.

Francesco Cicione

Ẩn dưới bề mặt xã hội, chính trị và kinh tế của thông điệp – bên dưới những phê phán đối với mô hình kỹ trị, bên dưới việc phân tích các cơ chế quyền lực – đang rung lên một chân lý hết sức cao cả. Một chân lý không liên quan đến điều con người làm, nhưng liên quan đến chính con người là ai.

Chúng ta hãy một lần nữa trở lại với thông điệp Magnifica Humanitas. Điều đó thực sự đáng làm.

Nhiều người đã đọc văn kiện này như một biến cố văn hóa có tầm vóc chưa từng có. Một nhật báo của Pháp gọi đây là một bản tuyên ngôn chính trị mà chưa có chính phủ nào, chưa có cơ quan quản lý nào và cũng chưa có tổ chức nghiên cứu chiến lược nào từng có khả năng xây dựng và hệ thống hóa được như vậy.

Các triết gia, nhà kinh tế học, nhà khoa học, nhà tâm lý học và chuyên gia công nghệ đã nhanh chóng đưa ra những bình luận của mình, mỗi người diễn giải văn kiện theo ngôn ngữ riêng của lĩnh vực mình.

Có người nhìn thấy nơi đó một bản cáo trạng chống lại nền “thuật trị”. Có người coi đó là sự bảo vệ mang tính thế tục dành cho con người trước quyền lực của các hệ thống tính toán. Thậm chí có người còn xem đây là văn kiện khai sinh cho một hình thức kháng cự mới mang tính dân chủ và nhân bản.

Tất cả mọi người, từ những người nhiệt thành nhất cho tới những người phê bình gay gắt nhất, đều công nhận một điểm: văn kiện ấy đang nói với họ. Nó chất vấn họ. Nó liên quan đến họ. Cũng như nó đang chất vấn và liên quan đến thời đại chúng ta và cả những thời đại sẽ đến.

Chính ở đây mà vẻ cao cả đầu tiên của một thông điệp được biểu lộ.

Đức Giáo hoàng nói với thế giới.

Nói cách khác, trong hoàn cảnh này hơn bao giờ hết, ngài nói với cả những người không có đức tin, với các nhà khoa học, các doanh nhân, các nhà lập pháp và những người thiện chí thuộc mọi quốc gia và nền văn hóa.

Ước muốn và niềm hy vọng của ngài là xây dựng một cuộc đối thoại thân tình và phong phú về tương lai của nhân loại.

Một cuộc đối thoại không loại trừ bất cứ ai.

Một cuộc đối thoại không đòi hỏi đức tin như điều kiện tiên quyết.

Một cuộc đối thoại trao cho mọi người một ngôn ngữ chung để phân định điều thiện và điều ác trong thời đại của những biến chuyển chóng mặt.

Chính vì thế mà thông điệp đề cập đến các hình thức chuyên quyền, siêu tài phiệt, thuật trị và đạo đức của thuật toán.

Chính vì thế mà văn kiện nói đến tình trạng các dân tộc bị tước đoạt chủ quyền, lên án những quyền lực tư nhân xuyên quốc gia vượt ngoài mọi sự kiểm soát dân chủ.

Chính vì thế mà thông điệp nói đến lao động, lương công bằng, chiến tranh tự động hóa và nạn thông tin sai lệch.

Đó là ngôn ngữ của thế giới.

Và điều đó hoàn toàn đúng đắn.

Tuy nhiên, Đức Giáo hoàng không chỉ nói với thế giới.

Ngài còn nói – và trên hết là nói – với các Kitô hữu.

Với các Kitô hữu, ngài đòi hỏi một cách đọc sâu sắc hơn.

Một cách đọc vượt lên trên xã hội học.

Một cách đọc vượt lên trên kinh tế học.

Một cách đọc không dừng lại ở việc phân tích các tương quan quyền lực, dù điều đó vẫn cần thiết.

Bởi vì bên dưới bề mặt chính trị và lịch sử của văn kiện – bên dưới những phê phán đối với mô hình kỹ trị, bên dưới việc phân tích các quyền lực – đang rung lên một chân lý vô cùng cao cả.

Một chân lý không liên quan đến điều con người làm, nhưng liên quan đến chính con người là ai.

Không phải các công cụ của con người, nhưng là nguồn gốc của con người.

Không phải những công trình con người tạo ra, nhưng là cùng đích của con người.

Chân lý ấy – trải dài như một đường chỉ mảnh xuyên suốt toàn bộ thông điệp cho đến khi trở thành cấu trúc nâng đỡ vô hình của nó – mang một cái tên rất cổ xưa.

Đó là một nguyên lý, một archē (ἀρχή), có trước chính con người.

Khởi đầu của mọi khởi đầu

Hãy mở Sách Sáng Thế.

Hãy trở về với khởi đầu của mọi khởi đầu.

“Đức Chúa là Thiên Chúa đem con người đặt vào vườn Êđen để cày cấy và canh giữ đất đai.”

Và ngay sau đó là một mệnh lệnh vừa là hồng ân vừa là lời cảnh báo:

“Ngươi được ăn mọi cây trong vườn; nhưng cây biết điều thiện điều ác thì ngươi không được ăn, vì ngày nào ngươi ăn, chắc chắn ngươi sẽ phải chết.”

Chúng ta đang đứng trước ngã rẽ quyết định của lịch sử.

Ngã rẽ tóm lược mọi ngã rẽ khác.

Ngã rẽ giữa điều thiện và điều ác.

Ngã rẽ trong tương quan giữa thụ tạo, công trình tạo dựng và Đấng Tạo Hóa.

Chính nơi đây chứa đựng nguyên lý nhân học vĩnh cửu.

Cội nguồn của mọi sự.

Thiên Chúa nhìn thấy.

Con người không nhìn thấy.

Thiên Chúa nhìn thấy vượt quá điều hữu hình, trong khi con người, rất thường khi, thậm chí còn không nhìn thấy cả điều hữu hình.

Thiên Chúa nhìn thấy điều vô hình và mặc khải điều đó cho con người.

Trong khu vườn ấy mọc lên hai cây mà thoạt nhìn – chỉ thoạt nhìn mà thôi – dường như giống hệt nhau.

Cùng một lớp vỏ.

Cùng một tán lá.

Cùng một trái cây đưa ra trước bàn tay con người.

Nhưng một cây sinh sự sống.

Cây kia sinh sự chết.

Và đôi mắt con người, nếu chỉ dựa vào chính mình, không thể nhận ra sự khác biệt ấy.

Đó là thử thách tối hậu: khả năng phân định điều thiện và điều ác không nằm sẵn trong cái nhìn của thụ tạo, nhưng được ban cho thụ tạo.

Và bởi vì con người tự sức mình không thể phân biệt được hai cây ấy, nên Thiên Chúa đã tự đặt lên mình một nghĩa vụ đối với con người.

Một nghĩa vụ của tình yêu.

Đó là báo trước cho con người.

Đó là ban cho con người thị lực mà tự mình họ không có.

Đổi lại, con người chỉ còn một nghĩa vụ duy nhất: lắng nghe.

Người ta lắng nghe bằng sự vâng phục và bằng tình yêu.

Tình yêu đối với sự sống đích thực, tình yêu giúp chúng ta tránh khỏi cơn cám dỗ thường trực là đưa tay hái lấy trái của cây sự chết.

Đó chính là tất cả.

Và từ trước đến nay vẫn luôn là tất cả.

Thị kiến đến từ Thiên Chúa

Nguyên lý ấy là nền tảng cho toàn bộ tương quan giữa Thiên Chúa với con người, cũng như giữa con người với chính mình.

Trên nguyên lý ấy được xây dựng Giao Ước Cũ, như sách Huấn Ca nhắc nhở:

“Ngay từ đầu, Thiên Chúa đã dựng nên con người và để họ tự quyết định lấy mình. Nếu muốn, ngươi có thể giữ các điều răn. Người đã đặt trước mặt ngươi lửa và nước; ngươi muốn thì đưa tay ra lấy. Trước mặt con người là sự sống và sự chết.”

Và cũng trên nền tảng ấy, Giao Ước Mới được thiết lập:

“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để bất cứ ai tin vào Người thì không phải hư mất nhưng được sống đời đời.”

Chính sách Huấn Ca cũng giải thích tại sao hồng ân thị kiến ấy chỉ có thể đến từ Thiên Chúa:

“Vì sự khôn ngoan của Đức Chúa thật lớn lao; Người quyền năng và mạnh mẽ, Người nhìn thấy mọi sự.”

Thị kiến là một hồng ân bởi vì trước hết nó là thuộc tính của Đấng ban tặng hồng ân ấy.

Thiên Chúa nhìn thấy mọi sự.

Vì thế, đối với con người, nhìn thấy không có nghĩa là tự tạo ra cho mình một cái nhìn riêng, nhưng là để cho ánh mắt của Thiên Chúa chạm đến mình.

Sự khôn ngoan không phải là lượng thông tin được tích lũy.

Sự khôn ngoan là tham dự vào chính cái nhìn của Thiên Chúa.

Nguyên lý ấy vang vọng trên môi Đức Kitô:

“Các ông thuộc hạ giới; còn Ta, Ta thuộc thượng giới. Các ông thuộc về thế gian này; còn Ta, Ta không thuộc về thế gian này.”

Đức Kitô không lên án.

Người cảnh báo.

Giống như Thiên Chúa trong khu vườn Êđen, Người chỉ cho con người thấy hai cây, hai con đường, hai nguồn gốc.

Có một cái nhìn phát sinh từ thế gian.

Và có một cái nhìn đến từ Trời Cao.

Ai từ chối thị kiến được ban tặng bởi Đấng Hằng Hữu thì sẽ tiếp tục ở lại trong sự hỗn độn và dang dở của chính mình.

Không phải vì họ bị trừng phạt từ bên ngoài.

Nhưng vì họ bị mù từ bên trong.

Đó là lý do vì sao Tin Mừng khẳng định:

“Ai không tin thì đã bị kết án rồi.”

Không phải trong một cuộc phán xét tương lai.

Nhưng ngay trong chính hành vi khước từ.

Thiên Chúa không đẩy bất cứ ai vào bóng tối.

Chính con người, dù có thể mở mắt, lại chọn cách nhắm mắt.

Không ai bị buộc phải mù lòa.

Và cũng không ai có thể nói rằng mình đã bị dẫn vào tình trạng ấy.

Con người và máy móc

Từ đó, chúng ta hiểu vì sao thông điệp nhấn mạnh đến khoảng cách không thể san lấp giữa trí tuệ của con người và trí tuệ của máy móc.

Các hệ thống nhân tạo không sống một kinh nghiệm thực sự, không trải qua niềm vui và nỗi đau, không trưởng thành trong các mối tương quan, cũng không hiểu từ bên trong ý nghĩa của tình yêu, lao động hay trách nhiệm.

Việc học hỏi của chúng chỉ là sự thích nghi mang tính thống kê.

Đó không phải là sự tăng trưởng nội tâm.

Bởi vì máy móc có thể tính toán nhưng không thể nhìn thấy.

Mà “nhìn thấy”, theo ý nghĩa của Vườn Êđen, chỉ có một nghĩa duy nhất:

Phân biệt được Cây Sự Sống với cây dẫn đến sự chết.

Nhận ra điều thiện và điều ác bên dưới vẻ giống nhau bề ngoài.

Con người không tự ban cho mình khả năng ấy.

Con người lãnh nhận nó như một hồng ân.

Không một thuật toán nào có thể lãnh nhận hồng ân ấy.

Không một mô hình nào, dù được huấn luyện với quy mô khổng lồ đến đâu, có được đôi mắt phát xuất từ Thiên Chúa.

Điều có vẻ hợp lý không đồng nghĩa với sự thật.

Và sự giống nhau không phải là sự sống.

Máy móc không nhìn thấy điều vô hình cũng không nhìn thấy điều hữu hình.

Nó chỉ ghi nhận.

Nó chỉ tính toán.

Nó không nhìn thế giới.

Nó đo lường thế giới.

Trao cho máy móc nhiệm vụ phân định điều thiện và điều ác chẳng khác nào yêu cầu kẻ không nhìn thấy dẫn dắt người nhìn thấy ít ỏi.

Đây không phải là một lời kết án.

Đó là một giới hạn thuộc về bản thể.

Một sự bất toàn, chứ không phải một tội lỗi.

Ngã rẽ của thời đại

Máy móc có thể mô phỏng sự hiểu biết về điều thiện và điều ác, nhưng sẽ không bao giờ sở hữu được thị kiến giúp lựa chọn sự sống.

Thị kiến ấy thuộc về thụ tạo được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa Ba Ngôi.

Chính vì là một hồng ân nên nó có thể được đón nhận hoặc bị khước từ.

Có thể được gìn giữ hoặc bị đánh mất.

Chính tại đây mà bi kịch của khu vườn đang tái diễn hôm nay trên quy mô toàn cầu.

Mở đầu thông điệp, Đức Thánh Cha đã diễn tả điều đó bằng một hình ảnh đầy sức mạnh:

Nhân loại tuyệt diệu do Thiên Chúa tạo dựng hôm nay đang đứng trước một lựa chọn mang tính quyết định.

Hoặc dựng lên một tháp Babel mới.

Hoặc xây dựng Thành Đô nơi Thiên Chúa và nhân loại cùng cư ngụ.

Hai công trình.

Hai cây.

Một ngã rẽ duy nhất.

Hai con đường.

Một con đường dẫn đến hỗn loạn, phân tán và thống trị.

Con đường kia dẫn đến hiệp thông.

Đó cũng chính là lựa chọn đã được đặt ra cho con người ngay từ thuở ban đầu:

“Trước mặt con người là sự sống và sự chết; mỗi người sẽ nhận điều mình chọn.”

Điểm khác biệt của thời đại hôm nay là con người đang chế tạo những công cụ có khả năng khuếch đại sự lựa chọn ấy đến mức chưa từng có.

Chưa bao giờ như lúc này, cây sự chết lại có thể khoác lên mình những hình thức hấp dẫn của tiến bộ, hiệu quả và tính tất yếu.

Chính vì thế mà lời cảnh báo của Thiên Chúa hôm nay trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Đức Thánh Cha Lêô XIV đã nhận lấy trách nhiệm nhắc nhở chúng ta về điều đó.

Bởi vì nghĩa vụ yêu thương mà Thiên Chúa dành cho con người không chỉ tồn tại nơi trời cao.

Chúa Giêsu đã trao phó nghĩa vụ ấy cho các Tông đồ.

Các Tông đồ lại chuyển trao cho các mục tử trong Hội Thánh.

Và chính Chúa cũng trao nghĩa vụ ấy cho mọi người đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội và Bí tích Thêm Sức.

Vì thế, hôm nay, trước cỗ máy đang mô phỏng con người, trách nhiệm ấy thuộc về từng Kitô hữu.

Trách nhiệm nhìn bằng đôi mắt của Lời Chúa.

Trách nhiệm hành động bằng sức mạnh của chân lý, ân sủng và sự khôn ngoan phát xuất từ Đức Kitô và Chúa Thánh Thần.

Trách nhiệm trao ban thị kiến ấy cho thế giới để mọi người có thể chọn sự sống thay vì sự chết.

Nhưng có một điều kiện mà chúng ta thường quên mất.

Không ai có thể trao cho người khác một thị kiến mà chính mình không có.

Không ai có thể trao tặng một ánh sáng không hiện diện trong chính mình.

Ai muốn trao cho thế giới đôi mắt của Thiên Chúa thì trước hết phải để mình được mặc lấy đôi mắt ấy.

Với thế giới, thông điệp mở ra một cuộc đối thoại.

Với các Kitô hữu, thông điệp mở ra một ơn gọi.

Với tất cả mọi người, thông điệp đặt lại trước mắt cùng một khu vườn và cùng hai cây ấy.

Máy móc sẽ không bao giờ phân biệt được chúng.

Con người thì có thể.

Nhưng chỉ khi con người chấp nhận nhìn bằng một đôi mắt không phải của riêng mình.

Francesco Cicione

https://www.avvenire.it/rubriche/larmonauta/i-due-alberi-del-giardino-della-storia_109440

Chia sẻ

Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.

Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.