Tâm lý học tái khám phá thánh Tôma Aquinô và các Tiến sĩ Hội Thánh
Bức “Khải hoàn của thánh Tôma Aquinô” (1471) của họa sĩ Benozzo Gozzoli, hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Louvre.
Sau nhiều thập niên chịu ảnh hưởng sâu đậm của Freud, một số học giả ngày nay đang quay trở lại với các bậc thầy đời sống nội tâm của Kitô giáo, từ các Giáo phụ cho đến thánh Tôma Aquinô.
Có thể nói Freud đã để lại một dấu ấn gần như áp đảo trên nền tâm lý học hiện đại. Không chỉ vì ảnh hưởng rộng lớn của cha đẻ phân tâm học, nhưng còn bởi thứ não trạng vốn từ lâu tỏ ra dè dặt, thậm chí xa lạ với tư tưởng tôn giáo. Điều đáng nói là không ít học giả Kitô hữu cũng từng bị cuốn vào sức hút ấy, đến mức đôi khi mang mặc cảm rằng trước Freud, nhân loại hầu như chưa từng có những người hiểu biết sâu xa về tâm hồn con người.
Thế nhưng lịch sử Kitô giáo lại kể một câu chuyện hoàn toàn khác. Từ thánh Augustinô đến thánh Tôma Aquinô, từ các Giáo phụ sa mạc cho tới thánh Inhã Loyola, biết bao bậc thầy thiêng liêng đã đi sâu vào những chuyển động kín nhiệm nhất của trái tim con người từ nhiều thế kỷ trước khi phân tâm học xuất hiện. Chính các ngài đã để lại một kho tàng đồ sộ về đời sống nội tâm, về những khát vọng, cám dỗ, thương tổn và hành trình trưởng thành của con người.
Ngay trong thế kỷ XX, nhiều vị Giáo hoàng cũng đã lên tiếng trước xu hướng tâm lý học muốn giản lược con người chỉ còn là bản năng và vô thức. Đức Piô XII từng công khai phê phán một thứ phân tâm học hạ thấp phẩm giá con người xuống ngang hàng với loài vật, coi con người chỉ là tập hợp của các xung năng và tưởng tượng. Sau này, thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II cũng nhắc lại nhận định nổi tiếng của triết gia Paul Ricoeur khi gọi Freud, Marx và Nietzsche là ba “bậc thầy của sự hoài nghi”.
Bản thân Freud hiểu rất rõ sự đối lập ấy. Ông từng nhìn nhận rằng nghiên cứu phân tâm học luôn bị Công giáo tiếp nhận với sự dè dặt, bởi học thuyết của ông đi đến kết luận rằng tôn giáo chỉ là một dạng “loạn thần kinh tập thể” của nhân loại. Đối với Freud, Giáo hội Công giáo còn bị xem như “kẻ thù không khoan nhượng của tự do tư tưởng”. Chính vì thế, không ít trường phái tâm lý học hiện đại dần hình thành trong thế đối nghịch với cái nhìn Kitô giáo về con người.
Tuy nhiên, trong những năm gần đây, bầu khí ấy đang có những chuyển biến đáng chú ý. Một thế hệ học giả mới bắt đầu tìm lại nền nhân học cổ điển và Kitô giáo như nguồn mạch cần thiết cho ngành tâm lý học hôm nay. Trong số đó có Martín Echavarría, triết gia và giáo sư tâm lý học tại Đại học Abat Oliba Ceu ở Barcelona, đồng thời là thành viên của Hàn lâm viện Giáo hoàng thánh Tôma Aquinô.
Nhiều công trình của ông đã được dịch sang tiếng Ý nhờ nhà xuất bản D’Ettoris, đặc biệt là cuốn Tâm lý học của con người nhân đức, tiếp nối tác phẩm Từ Aristote đến Freud xuất bản năm 2016. Trong nhiều năm, học giả Tây Ban Nha này kiên trì khôi phục gia sản tư tưởng cổ điển và trung cổ vốn bị thế giới hiện đại gạt sang bên lề, nhất là di sản của thánh Tôma Aquinô.
Theo Echavarría, nguồn gốc chống Kitô giáo của ngành trị liệu tâm lý hiện đại chịu ảnh hưởng rất lớn từ Friedrich Nietzsche, người đặt nền móng cho cuộc đoạn tuyệt với truyền thống Tây phương cổ điển. Sau đó, Freud đã đẩy sự đoạn tuyệt ấy tới cực điểm bằng chính học thuyết phân tâm học của mình.
Từ đó, trong văn minh phương Tây dần hình thành hai cách nhìn hoàn toàn khác nhau về con người. Một bên là nền nhân học dựa trên lý trí, bắt nguồn từ triết học Hy Lạp và được Kitô giáo hoàn thiện. Bên kia là não trạng duy vật và thuần tự nhiên, vốn xuất hiện từ thời cổ đại nhưng ngày càng chiếm ưu thế trong thời hiện đại, trước khi đạt tới ảnh hưởng mạnh mẽ nơi Freud và các môn đệ của ông.
Dần dần, người ta bắt đầu tin rằng tâm lý học – vốn theo nguyên ngữ là “khoa học về linh hồn” – chỉ mới ra đời vào cuối thế kỷ XIX. Quan niệm ấy vô tình phủ nhận cả một truyền thống lâu đời trải dài từ Aristote, người thường được xem là “nhà tâm lý học” đầu tiên của nhân loại, cho đến thời Trung cổ Kitô giáo với những trực giác sâu sắc của thánh Tôma Aquinô về đời sống nội tâm con người.
Chính trong hướng đi ấy, các công trình của Roberto Marchesini trở nên đặc biệt đáng chú ý. Nhà tâm lý học và trị liệu tâm lý người Ý này là một trong những người đầu tiên mở ra con đường khác giữa bối cảnh văn hóa chịu ảnh hưởng gần như tuyệt đối của Freud, đồng thời giúp các nhà tâm lý học có đức tin thoát khỏi cảm giác bị đẩy ra bên lề.
Trong số những tác phẩm tiêu biểu của ông có Tâm lý học và Công giáo, Tâm lý học và thánh Tôma Aquinô, hay Aristote, thánh Tôma Aquinô và tâm lý học lâm sàng, đều do D’Ettoris xuất bản. Gần đây hơn là cuốn Chủ nghĩa Tôma cho mọi người, như một lời khẳng định rằng tư tưởng của thánh Tôma vẫn còn mang giá trị nền tảng đối với tâm lý học đương đại.
Từ thao thức ấy, năm 2020, Marchesini cùng Stefano Parenti thành lập Hiệp hội Tâm lý học Công giáo. Ngay từ đầu, hiệp hội đã xây dựng chương trình đào tạo dựa trên nền nhân học của thánh Tôma Aquinô và việc áp dụng nền tảng ấy vào thực hành lâm sàng.
Parenti kể lại rằng thuở ban đầu, các thành viên gặp nhau mỗi tuần một lần để cùng đọc một đoạn trong Summa Theologiae, rồi trao đổi xem tư tưởng của thánh Tôma có thể soi sáng công việc đồng hành với bệnh nhân như thế nào. Từ một nhóm nhỏ ban đầu, hiện nay hiệp hội đã quy tụ khoảng 75 nhà tâm lý học và bác sĩ tâm thần, có tạp chí nội bộ, chương trình đào tạo thường xuyên và các buổi gặp gỡ với nhiều chuyên gia quốc tế như Martín Echavarría, nữ chuyên gia trị liệu người Thụy Sĩ Mercedes Palet hay cha Ignacio Andereggen, giáo sư siêu hình học và nhận thức luận tại Đại học Công giáo Giáo hoàng Argentina.
Hướng tiếp cận này cũng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Rudolf Allers, một trong những nhà trị liệu tâm lý Công giáo quan trọng nhất của thế kỷ XX, nhân vật đang được thế hệ học giả mới khám phá lại. Allers từng tin rằng sự phát triển của ngành trị liệu tâm lý, nếu đi đến tận cùng, cuối cùng sẽ gặp lại những chân lý mà các Giáo phụ và các nhà tư tưởng Kitô giáo đã khám phá từ nhiều thế kỷ trước.
Đó là cả một gia sản tinh thần phong phú, từ Evagriô Ponticô, Gioan Cassianô cho đến Albertô Cả hay Gioan Thánh Giá. Những suy tư của các ngài không chỉ thuộc về quá khứ nhưng vẫn có sức soi sáng mạnh mẽ cho con người hôm nay.
Người ta có thể thấy điều ấy qua thành công gần đây tại Hoa Kỳ của cuốn Tâm trí lang thang của nữ sử gia Jamie Kreiner. Cuốn sách trình bày cách các đan sĩ thời Trung cổ đối diện với sự xao lãng và phân tán tâm trí – một vấn đề xem ra còn thời sự hơn bao giờ hết trong thời đại nghiện điện thoại thông minh và mạng xã hội.
Thế nhưng chiều sâu nơi tư tưởng của thánh Tôma Aquinô không chỉ được các Kitô hữu nhìn nhận. Ngay cả Erich Fromm, nhà phân tâm học người Đức vốn không có niềm tin tôn giáo, cũng từng thú nhận rằng nơi thánh Tôma, người ta có thể học được về tâm lý học nhiều hơn từ phần lớn các giáo trình hiện đại.
Từ nhiều thế kỷ trước, Đức Giáo hoàng Gioan XXII cũng đã từng nói: ai học một năm nơi các sách của thánh Tôma Aquinô còn thu được nhiều ích lợi hơn người dành cả đời chỉ để theo học các tác giả khác.
Sau cùng, có lẽ điểm khác biệt lớn nhất giữa Freud và nền tâm lý học đặt trên nhân học Kitô giáo nằm ở một câu hỏi căn bản: con người sống để làm gì?
Freud và nhiều môn đệ của ông cho rằng đó là câu hỏi không thể trả lời. Nhưng đối với truyền thống Tôma, đây lại là câu hỏi quyết định nhất. Bởi ẩn sâu dưới biết bao khủng hoảng, bất an và thương tổn của con người luôn là nỗi thao thức không nguôi về cùng đích đời mình.
Con người không được dựng nên chỉ để tìm kiếm khoái lạc hay lợi ích. Khát vọng sâu thẳm nhất của họ là hạnh phúc – một hạnh phúc không khép kín nơi chính mình nhưng luôn mở ra trước một điều gì lớn lao hơn, như cuộc hành trình không bao giờ kết thúc hướng về chân lý và sự viên mãn tối hậu.
https://www.avvenire.it/agora/cultura/la-psicologia-riscopre-i-dottori-dellanima_108407
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.