Sự lựa chọn giả tạo giữa kiểm duyệt “thức tỉnh” (woke) và chủ nghĩa tuyệt đối hóa tự do ngôn luận
Hiện nay đang diễn ra một cuộc tranh luận gay gắt giữa những người chủ trương tự do ngôn luận tuyệt đối và điều thường được gọi là đám đông “woke”. Một bên xem việc tự do bày tỏ không giới hạn là hàng rào bảo vệ duy nhất chống lại chủ nghĩa toàn trị. Bên kia lại nhìn thấy trong sự tự do ấy một giấy phép cho lời nói thù hận và cho việc thao túng người khác để họ cũng làm như vậy. Đối với người Công giáo, cuộc tranh luận này thường tạo cảm giác tiến thoái lưỡng nan, không có lựa chọn nào thật sự thỏa đáng.
Quả thật, có một mối nguy hiện hữu là quyền lực nhà nước đang bị lạm dụng. Tại Anh, những người dân bình thường như Isabel Vaughan-Spruce đã bị bắt và truy tố vì những gì có thể gọi là “tội tư tưởng”. Tại Canada, Hạ viện hiện đang xem xét Đạo luật Chống Hận thù, theo đó một số đoạn Thánh Kinh có thể bị phân loại là ngôn ngữ thù hận. Đây không phải là những lo ngại tưởng tượng, và chính vì thế mà chủ nghĩa tự do ngôn luận tuyệt đối có vẻ hấp dẫn. Đồng thời, cũng không thể phủ nhận rằng có những cá nhân lệch lạc đang vũ khí hóa ngôn ngữ để cổ võ các ý tưởng nguy hiểm và phản xã hội. Do đó, việc nghĩ rằng nhà nước cần có một mức độ can thiệp nhất định để kiềm chế điều này cũng không phải là điều vô lý.
Tuy nhiên, có một căng thẳng sâu xa hơn mà cuộc tranh luận này thường xuyên bỏ qua, đặc biệt khi nhìn từ quan điểm Công giáo. Dù khó tìm ra giải pháp trọn vẹn, chúng ta vẫn có thể làm rõ bản chất của vấn đề, để từ đó mở ra một cuộc đối thoại phong phú và đúng hướng hơn.
Trước hết, cần phục hồi một quan niệm đầy đủ hơn về tự do trong từ vựng Công giáo. Ngày nay, tự do thường được hiểu như khả năng trung lập để chọn lựa giữa các phương án. Theo cách nhìn này, vai trò của nhà nước chỉ đơn giản là bảo vệ các lựa chọn cá nhân vốn được xem là bất khả xâm phạm. Ta phải có mọi khả năng lựa chọn, và bất cứ giới hạn nào cũng bị coi là bất công.
Nhưng kinh nghiệm cho thấy điều ngược lại. Con người không lớn lên và trổ sinh trong một biển lựa chọn vô hạn. Đó không phải là nơi tự do được thực thi, mà thường là nơi tự do bị đánh mất. Thuật ngữ “tê liệt vì phân tích” đã được dùng để mô tả hiện tượng trong thị trường, khi ngay cả những quyết định đơn giản cũng trở thành nguồn căng thẳng vì quá nhiều lựa chọn. Điều này cho thấy: tự do cần nhiều hơn là sự chọn lựa. Tự do cần một định hướng.
Thánh Augustinô, vào thế kỷ V, đã trình bày một quan niệm rất khác. Đối với ngài, tự do đích thực không chỉ là khả năng chọn giữa các phương án, mà là khả năng được quy hướng về điều thiện. Con người trở nên tự do khi họ đạt được nhân đức, bởi chính nhân đức sắp xếp đời sống họ hướng về điều thiện đích thực. Một kẻ hèn nhát không tự do để hành động can đảm. Một người nghiện nói dối không tự do để nói sự thật. Việc tôi chọn Bach hay Mozart là điều không quan trọng; nếu tôi không được huấn luyện về âm nhạc, tôi không tự do để chơi được bất cứ bản nào. Chỉ có nhân đức mới ban cho con người tự do để chọn lựa đúng đắn.
Cách hiểu này về tự do có hệ quả trực tiếp đối với cách chúng ta suy nghĩ về ngôn luận. Là người Công giáo, chúng ta tin rằng mọi năng lực đều có cùng đích riêng. Ngôn ngữ cũng không phải là ngoại lệ. Cũng như thị giác được quy hướng về việc nhìn thấy, thính giác về việc nghe âm thanh, thì lời nói được quy hướng về việc truyền đạt điều có thể nhận biết, tức là sự thật. Ngôn ngữ hiện hữu vì sự thật.
Điều này không có nghĩa là giản lược sự thật thành một tập hợp các dữ kiện khô khan. Lời nói luôn mang chiều kích cá vị chứ không chỉ là mệnh đề. Hơn nữa, đối với Kitô hữu, sự thật tối hậu không phải là một ý niệm trừu tượng, mà là một Ngôi Vị. Đấng là Sự Thật chính là Đấng chúng ta loan truyền, dù một cách bất toàn. Vì thế, sự thật không bao giờ có thể tách rời khỏi đức ái. Chính Đức Kitô đã cảnh báo chúng ta không chỉ về những lời nói thiếu bác ái, mà cả những lời nói cẩu thả (x. Mt 5,22; 12,36). Thay vì nói bất cứ điều gì mình muốn, Chúa đòi hỏi chúng ta phải thận trọng, chân thật và biết quan tâm đến người nghe. Nói sự thật không chỉ là nói điều đúng, mà là nói theo cách hướng đến thiện ích của người khác.
Tuy nhiên, đức ái và sự lưu tâm không đòi hỏi rằng mọi điều ta nói đều phải dễ nghe. Trong Mùa Vọng, Hội Thánh đặt trước mặt chúng ta ngôn sứ Isaia, người không ngần ngại gọi tên sự gian ác của chính dân mình. Gioan Tẩy Giả cũng làm như vậy, và chính Chúa Giêsu cũng thế khi đối diện với nhóm Pharisêu. Vì vậy, đức ái không loại trừ phê bình hay phản biện; trong một số hoàn cảnh, đức ái còn đòi hỏi điều đó.
Nếu đúng như vậy, thì tự do ngôn luận không thể bị giản lược thành quyền được nói bất cứ điều gì. Nó cũng không thể tách rời khỏi cùng đích đích thực của mình là sự thật. Con người được tự do nói để làm gì? Để nói sự thật cho nhau. Là những hữu thể có lý trí, chúng ta được phân biệt với các thụ tạo khác nhờ khả năng nhận biết và truyền đạt sự thật. Lời nói hiện hữu để phục vụ mục đích ấy.
Vấn đề còn lại là: nhà nước nên can dự như thế nào vào trật tự luân lý này? Vì nhà nước tồn tại để bảo vệ con người và các tự do của họ, nên rõ ràng nhà nước có một vai trò nào đó trong việc bảo vệ tự do ngôn luận. Tuy nhiên, như đã thấy, ngôn luận không chỉ để tự biểu lộ, mà là để phục vụ sự thật. Do đó, người Công giáo phải đi đến kết luận rằng nhà nước nên giúp con người nói sự thật.
Điều này trở nên đặc biệt khó khăn trong một nền văn hóa hậu sự thật. Cả người theo chủ nghĩa tự do ngôn luận tuyệt đối lẫn nhà hoạt động “woke” đều có xu hướng giả định rằng ngôn ngữ chỉ là một công cụ quyền lực. Mỗi bên diễn giải lời nói của bên kia như một toan tính thống trị hay thao túng. Đây có lẽ là cách mà chính quyền Scotland biện minh cho việc bắt giữ những người như Rose Docherty vì đề nghị đối thoại bên ngoài một cơ sở phá thai. Trong bối cảnh ấy, mọi tuyên bố về sự thật đều bị xem là có động cơ nghị trình, hoặc tệ hơn, là mang tính áp đặt.
Người Công giáo, tuy nhiên, không thể hoàn toàn chấp nhận bất cứ thái độ nào trong hai thái độ ấy. Chúng ta không thể bảo vệ quyền nói bất cứ điều gì mà không quy chiếu đến sự thật và đức ái. Nhưng chúng ta cũng không thể trao toàn bộ việc điều tiết ngôn luận cho một nhà nước thế tục vốn không còn chia sẻ một nền luân lý chung. Cả hai lựa chọn đều là sự hiểu sai về mục đích của lời nói.
Vậy chúng ta đang đứng ở đâu? Có lẽ, trong một vị thế không mấy dễ chịu, ở giữa hai sự giản lược. Nếu tự do được quy hướng về điều thiện, và ngôn luận về sự thật, thì câu hỏi trung tâm không chỉ là điều gì được phép nói, mà là: điều gì nên nói, ai nói, nói với ai, và nhằm mục đích gì. Điều này đòi hỏi nhân đức, sự khôn ngoan và việc huấn luyện luân lý, nhưng cũng liên quan đến pháp quyền.
Tôi không dám cho rằng mình có thể giải quyết các chiều kích chính trị của vấn đề này tại đây, và có lẽ chúng cũng không thể được giải quyết một cách trừu tượng. Điều có thể khẳng định là thế này: mọi dấn thân của người Công giáo đối với các vấn đề về ngôn luận và tự do phải khởi đi không phải từ quyền lực hay quyền lợi, mà từ sự thật, đức ái, và nhiệm vụ khó khăn là nói cho đúng trong một thời đại không còn biết lời nói để làm gì. Việc sống nhiệm vụ ấy ra sao, cả trong đời sống cá nhân lẫn chính trị, vẫn là một câu hỏi mở — một câu hỏi đòi hỏi đối thoại có chủ ý và sự phân định trong cầu nguyện.
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.