Thừa tác vụ có chức thánh trong thảo luận hiệp hành: một số vấn đề thần học
Miguel Escrivá | 04 tháng 3 năm 2026
Trong số các văn bản phát sinh từ tiến trình hiệp hành, bản kết luận được công bố hôm qua với tựa đề: “Vì một Hội Thánh hiệp hành: hiệp thông, tham gia và sứ vụ. Nhóm nghiên cứu số 4. Việc duyệt xét Quy chế nền tảng về việc đào tạo linh mục trong viễn tượng hiệp hành truyền giáo” đã gây nên những quan ngại đặc biệt vì các hệ quả thần học của nó.
Trong văn bản xuất hiện một cách diễn đạt sai lạc: lời kêu gọi “củng cố chiều kích giáo hội học của thừa tác vụ có chức thánh, bằng cách tái định nghĩa nó ‘trong và từ’ Dân Thiên Chúa”.
Câu nói này không phải là chi tiết phụ. Nó nằm ngay ở trung tâm của văn kiện và là một phần trong đề nghị tái suy nghĩ việc đào tạo linh mục dưới lăng kính hiệp hành. Vấn đề là ở chỗ câu chữ của văn bản không nói đến việc tái định nghĩa việc đào tạo linh mục, nhưng nói đến việc tái định nghĩa chính thừa tác vụ có chức thánh. Văn bản cho rằng, trong một Hội Thánh được hiểu như mạng lưới các đặc sủng và thừa tác vụ, cần phải điều chỉnh lại căn tính của linh mục trong động lực cộng đoàn ấy.
Tuy nhiên, vấn đề ở đây không chỉ mang tính mục vụ mà còn mang tính thần học. Hội Thánh Công giáo luôn khẳng định rằng thừa tác vụ có chức thánh không phải là một cơ cấu tổ chức có thể được thiết kế lại theo lịch sử. Nó thuộc về chính hiến chế thần linh của Hội Thánh.
Chính Đức Kitô đã thiết lập thừa tác vụ tông đồ khi Người tuyển chọn Nhóm Mười Hai, trao cho các ông quyền bính và sai các ông đi giảng dạy, thánh hóa và cai quản nhân danh Người. Thừa tác vụ ấy được truyền lại cách bí tích qua Bí tích Truyền Chức Thánh trong sự kế vị tông truyền. Vì thế, Công đồng Trentô đã xác định rằng Bí tích Truyền Chức Thánh là một trong bảy bí tích do chính Đức Kitô thiết lập, và Hội Thánh không có quyền thay đổi bản chất của bí tích này.
Công đồng Vaticanô II đã tái khẳng định cùng một giáo huấn ấy. Các giám mục lãnh nhận sự viên mãn của Bí tích Truyền Chức Thánh, còn các linh mục tham dự vào thừa tác vụ của các giám mục nhờ việc truyền chức bí tích. Linh mục hành động trong chính ngôi vị của Đức Kitô là Đầu, nghĩa là trong ngôi vị của Đức Kitô là Đầu của Hội Thánh. Quyền bính của linh mục không phát xuất từ Dân Thiên Chúa, nhưng từ chính Đức Kitô.
Chính tại đây xuất hiện điểm then chốt trong cách dùng ngôn ngữ của văn kiện hiệp hành. Khi nói đến việc “tái định nghĩa” thừa tác vụ có chức thánh “từ Dân Thiên Chúa”, văn bản đã đưa vào một sự mơ hồ làm thay đổi logic truyền thống của giáo hội học Công giáo.
Trong thần học Công giáo, mối tương quan rất rõ ràng: thừa tác vụ tồn tại để phục vụ Dân Thiên Chúa, nhưng không phát sinh từ họ. Nguồn gốc của thừa tác vụ ở nơi Đức Kitô và được truyền lại qua Bí tích Truyền Chức Thánh. Dân Kitô giáo là đối tượng lãnh nhận thừa tác vụ, chứ không phải là nguồn phát sinh của thừa tác vụ ấy.
Khi mối tương quan này bị đảo ngược, ngôn ngữ bắt đầu tiến gần đến những phạm trù điển hình của Tin Lành. Trong giáo hội học Luther cổ điển, thừa tác vụ phát sinh từ cộng đoàn tín hữu và được cộng đoàn ủy thác cho việc rao giảng Tin Mừng. Mục sư không lãnh nhận một ấn tích bí tích khiến họ được đồng hình đồng dạng với Đức Kitô, nhưng chỉ nhận một chức năng do cộng đoàn giao phó.
Hội Thánh Công giáo luôn bác bỏ cách hiểu này, chính vì nó phá vỡ mối liên hệ bí tích giữa Đức Kitô và thừa tác vụ tông đồ. Linh mục không phải là người phát ngôn của cộng đoàn, nhưng là thừa tác viên được đồng hình đồng dạng với Đức Kitô nhờ bí tích để hành động nhân danh Người.
Văn bản của nhóm nghiên cứu cố gắng tránh kết luận ấy khi khẳng định rằng quyền bính của các mục tử là “một ân ban đặc biệt của Chúa Thánh Thần gắn liền với Bí tích Truyền Chức Thánh”. Tuy nhiên, khẳng định này lại đi kèm với một cách diễn đạt đặt trọng tâm vào việc diễn giải thừa tác vụ theo hướng cộng đoàn.
Vấn đề không chỉ là thần học, mà còn là phương pháp. Chính văn bản cũng thừa nhận rằng đây là một “tài liệu định hướng”, nhằm đề xuất các tiêu chí cho việc áp dụng trong tương lai đối với việc đào tạo linh mục theo viễn tượng hiệp hành. Đây không phải là một định tín giáo lý hay một hành vi huấn quyền chung cuộc.
Nói cách khác, loại văn bản này có thể chứa đựng những trực giác mục vụ hữu ích, nhưng cũng có thể bao gồm những công thức thần học gây tranh luận. Nội dung của nó thuộc phạm vi suy tư trong Hội Thánh và có thể là đối tượng của việc phê bình thần học hợp pháp.
Điều này đặc biệt quan trọng khi bàn đến những vấn đề liên quan đến hiến chế bí tích của Hội Thánh. Cơ cấu nền tảng của thừa tác vụ tông đồ không tùy thuộc các tiến trình tham khảo, các hình thức phân định cộng đoàn hay các động lực hiệp hành. Nó có trước tất cả những điều đó. Nó thuộc về ý muốn thiết lập của chính Đức Kitô đối với Hội Thánh của Người.
Vì thế cần nhắc lại một nguyên tắc căn bản của thần học Công giáo: Hội Thánh có thể cải tổ các cơ cấu mục vụ, canh tân các phương pháp loan báo Tin Mừng hay điều chỉnh các hình thức kỷ luật. Nhưng Hội Thánh không thể tái định nghĩa những gì thuộc về chính hiến chế thần linh của mình.
Nguy cơ của một số văn bản gần đây không nằm nhiều ở các đề xuất cụ thể, nhưng ở sự dịch chuyển về khái niệm mà chúng đưa ra. Khi ngôn ngữ giáo hội học bắt đầu trình bày thừa tác vụ có chức thánh như một thực tại có thể được tái định nghĩa từ cộng đoàn, một cánh cửa được mở ra dẫn đến cách hiểu chức linh mục chỉ như một chức năng.
Và cách hiểu ấy — dù được diễn đạt bằng ngôn ngữ Công giáo — lại gần với logic giáo hội học của Cải cách Tin Lành hơn là với truyền thống bí tích của Hội Thánh.
Vì thế, vấn đề ở đây không chỉ là một tranh luận thuật ngữ hay một cuộc tranh cãi nội bộ. Đây là vấn đề căn tính thần học. Thừa tác vụ có chức thánh không phải là một cơ cấu mà Hội Thánh có thể tùy ý tái cấu hình. Đó là một bí tích do Đức Kitô thiết lập và thuộc về chính hiến chế của Hội Thánh.
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.